unwariness
Danh từ:
Sự thiếu thận trọng, sự không cảnh giác: "unwariness" chỉ đặc điểm hoặc trạng thái của một người không cẩn thận, không chú ý đến những nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn. Đây là tính từ trái nghĩa với "wariness" (sự thận trọng, cảnh giác).
- (Sự thiếu thận trọng của anh ấy đã khiến anh ta đi vào cái bẫy mà không nhận ra bất kỳ dấu hiệu nào.)
- (Sự không cảnh giác của đứa trẻ khi ở gần người lạ khiến cha mẹ nó lo lắng.)
- (Sự thiếu thận trọng trong các vấn đề tài chính có thể dẫn đến những tổn thất đáng kể.)
"to act with unwariness": hành động một cách thiếu thận trọng.
She acted with unwariness, trusting everyone she met.
(Cô ấy hành động một cách thiếu thận trọng, tin tưởng tất cả mọi người cô gặp.)"a moment of unwariness": một khoảnh khắc thiếu cảnh giác.
A moment of unwariness was all it took for the thief to snatch her bag.
(Chỉ một khoảnh khắc thiếu cảnh giác cũng đủ để tên trộm giật túi xách của cô ấy.)
- Unwary (tính từ): thiếu thận trọng, không cảnh giác. (Một du khách thiếu thận trọng có thể mắc bẫy lừa đảo.)
- Warily (trạng từ): một cách thận trọng, cảnh giác. (Anh ấy bước đi một cách thận trọng qua con hẻm tối.)
- Wariness (danh từ): sự thận trọng, cảnh giác. (Sự cảnh giác với người lạ của cô ấy đã giữ cô an toàn.)
- Carelessness: sự bất cẩn, thiếu chú ý. (Sự bất cẩn của anh ấy đã gây ra tai nạn.)
- Negligence: sự lơ là, cẩu thả. (Sự lơ là của công ty đã dẫn đến một vụ rò rỉ dữ liệu.)
- Inattention: sự thiếu chú ý. (Sự thiếu chú ý của tài xế đã dẫn đến một vụ va chạm.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "unwariness", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Fall into unwariness: rơi vào trạng thái thiếu thận trọng.
He fell into unwariness after a long day of work.
(Anh ấy rơi vào trạng thái thiếu thận trọng sau một ngày làm việc dài.)
- "To let one's guard down": buông lỏng cảnh giác. (Anh ấy buông lỏng cảnh giác và bị bất ngờ.)
- "To be caught napping": bị bắt quả tang khi không cảnh giác. (Đội bóng bị bắt quả tang khi không cảnh giác và thua trận.)
