unwatchful

/' n'w t ful/
Học thuật
Thân thiện
unwatchful

The unwatchful hiker did not notice the snake on the path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cảnh giác, không đề phòng: Trạng thái không chú ý hoặc không sẵn sàng đối phó với những nguy hiểm, rủi ro hoặc sự việc bất ngờ có thể xảy ra.
    • Thiếu sự chú tâm, không thức: Trạng thái không tập trung quan sát hoặc để ý xung quanh, có thể do mệt mỏi hoặc thờ ơ.
dụ sử dụng
  • (Người bảo vệ không cảnh giác đã không để ý thấy kẻ đột nhập.)
  • (Lái xe trong trạng thái thiếu chú ý có thể dẫn đến tai nạn.)
  • ( ấy cảm thấy an toànnhà đã không cảnh giác với môi trường xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwatchful eye": cái nhìn/ sự giám sát thiếu cảnh giác.
    • The children played under the unwatchful eye of their tired father. (Bọn trẻ chơi dưới sự giám sát thiếu cảnh giác của người cha mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwary (adj): không thận trọng, khinh suất (nhấn mạnh vào việc thiếu sự thận trọng cần thiết).
  • Inattentive (adj): không chú ý, đãng (nhấn mạnh vào sự thiếu tập trung).
  • Vigilant (adj): (từ trái nghĩa) cảnh giác, thức canh.
Từ đồng nghĩa
  • Inattentive: đãng, không chú ý.
  • Unvigilant: không cảnh giác.
  • Unalert: không tỉnh táo, không sẵn sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unwatchful")

unwatchful

The unwatchful hiker did not notice the snake on the path.

tính từ
  1. không thức, ngủ
  2. không thận trọng, không cnh giác; không đề phòng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unwatchful"

Từ có nhắc đến "unwatchful"