unwatchful

/' n'w t ful/
tính từ
  1. không thức, ngủ
  2. không thận trọng, không cnh giác; không đề phòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unwatchful"

Từ có nhắc đến "unwatchful"

unwatchful
The unwatchful hiker did not notice the snake on the path.