unwove

/' n'wi:v/
ngoại động từ unwove; unwoven
  1. tháo ra (cái đ đan, đ dệt, đ kết)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "unwove"

unwove
She carefully unwove the colorful bracelet to fix a mistake.