upas

/'ju:p s/
danh từ
  1. (thực vật học) cây sui ((cũng) upas-tree)
  2. nhựa sui
  3. (nghĩa bóng) nh hưởng tai hại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

upas
A tall upas tree stands in a dense tropical forest.