opus

/'oupəs/
Học thuật
Thân thiện
opus

The composer proudly presents his latest opus at the concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm (âm nhạc, nghệ thuật): Một tác phẩm sáng tạo, đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc, thường được đánh số để xác định thứ tự trong toàn bộ sáng tác của một nhà soạn nhạc.
    • Kiệt tác, công trình lớn: Một tác phẩm quan trọng, quy mô ý nghĩa lớn, đôi khi được dùng để chỉ tác phẩm chính của một nghệ sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Beethoven's Opus 131 is a string quartet. (Opus 131 của Beethoven một bản tứ tấu đàn dây.)
    • This novel is considered his greatest opus. (Cuốn tiểu thuyết này được coi kiệt tác vĩ đại nhất của ông.)
    • The composer's early opus shows great promise. (Tác phẩm đầu tay của nhà soạn nhạc cho thấy nhiều hứa hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnum opus": Kiệt tác, tác phẩm lớn nhất quan trọng nhất của một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc nhà soạn nhạc.

    • Many consider "War and Peace" to be Tolstoy's magnum opus. (Nhiều người coi "Chiến tranh Hòa bình" kiệt tác của Tolstoy.)
  • Được đánh số Opus (Op.): Trong âm nhạc cổ điển, các tác phẩm thường được xuất bản xác định bằng số Opus (viết tắt Op.) theo thứ tự sáng tác hoặc xuất bản.

    • You can find it catalogued as Mozart's Op. 10. (Bạn có thể tìm thấy được liệt kê trong mục lục Op. 10 của Mozart.)
Biến thể từ gần giống
  • Opera (n): Nhạc kịch, một hình thức sân khấu kết hợp âm nhạc kịch. (Lưu ý: Đây một từ khác biệt, không phải biến thể của "opus").
  • Operate (v): Vận hành, thao tác. (Lưu ý: Đây một từ khác biệt, chung gốc từ Latin).
Từ đồng nghĩa
  • Composition (n): Tác phẩm, bản nhạc (nhấn mạnh vào hành động sáng tác).
  • Work (n): Tác phẩm (nghĩa rộng, dùng cho nhiều lĩnh vực).
  • Masterpiece (n): Kiệt tác (nhấn mạnh vào chất lượng xuất sắc).
Thành ngữ liên quan
  • Magnum opus: (Như đã giải thíchtrên) Thành ngữ Latin được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để chỉ tác phẩm vĩ đại nhất, quan trọng nhất trong sự nghiệp của một người.
    • The artist spent a decade completing his magnum opus. (Người nghệ sĩ đã dành một thập kỷ để hoàn thành kiệt tác của mình.)
opus

The composer proudly presents his latest opus at the concert hall.

danh từ
  1. (viết tắt) op., số nhiều của opera
  2. tác phẩm (nhạc...)
    • opus magnum
      tác phẩm chính (của nhà văn, nghệ sĩ...)