opus

/'oupəs/
danh từ
  1. (viết tắt) op., số nhiều của opera
  2. tác phẩm (nhạc...)
    • opus magnum
      tác phẩm chính (của nhà văn, nghệ sĩ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

opus
The composer proudly presents his latest opus at the concert hall.