upas

/'ju:p s/
danh từ giống đực
  1. nhựa sui (dùng tẩm tên độc)
  2. cây sui

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "upas"

upas
Un chasseur traditionnel trempe la pointe de sa flèche dans de l'upas.