upas
/'ju:p s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhựa độc: Một loại nhựa cây có độc tính cao, được sử dụng trong quá khứ để tẩm vào đầu mũi tên hoặc phi tiêu.
- Cây sui: Tên gọi của một loại cây nhiệt đới, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, được biết đến với loại nhựa độc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chasseurs utilisaient l'upas pour empoisonner leurs flèches. (Những thợ săn sử dụng nhựa sui để tẩm độc mũi tên của họ.)
- L'upas est extrait de l'arbre du même nom. (Nhựa sui được chiết xuất từ loại cây cùng tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arbre à upas": Cây sui, cây có nhựa độc.
- L'arbre à upas pousse dans les forêts denses. (Cây sui mọc trong những khu rừng rậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiaris toxicaria (n): Tên khoa học của cây sui.
- Poison de flèche (n): Thuốc độc tên, một cách gọi khác cho nhựa độc dùng cho mũi tên.
Từ đồng nghĩa
- Toxine végétale: Chất độc thực vật.
- Suc vénéneux: Nhựa cây độc.
danh từ giống đực
- nhựa sui (dùng tẩm tên độc)
- cây sui