upas

/'ju:p s/
Học thuật
Thân thiện
upas

Un chasseur traditionnel trempe la pointe de sa flèche dans de l'upas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhựa độc: Một loại nhựa cây độc tính cao, được sử dụng trong quá khứ để tẩm vào đầu mũi tên hoặc phi tiêu.
    • Cây sui: Tên gọi của một loại cây nhiệt đới, nguồn gốc từ Đông Nam Á, được biết đến với loại nhựa độc này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chasseurs utilisaient l'upas pour empoisonner leurs flèches. (Những thợ săn sử dụng nhựa sui để tẩm độc mũi tên của họ.)
    • L'upas est extrait de l'arbre du même nom. (Nhựa sui được chiết xuất từ loại cây cùng tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbre à upas": Cây sui, cây nhựa độc.
    • L'arbre à upas pousse dans les forêts denses. (Cây sui mọc trong những khu rừng rậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiaris toxicaria (n): Tên khoa học của cây sui.
  • Poison de flèche (n): Thuốc độc tên, một cách gọi khác cho nhựa độc dùng cho mũi tên.
Từ đồng nghĩa
  • Toxine végétale: Chất độc thực vật.
  • Suc vénéneux: Nhựa cây độc.
upas

Un chasseur traditionnel trempe la pointe de sa flèche dans de l'upas.

danh từ giống đực
  1. nhựa sui (dùng tẩm tên độc)
  2. cây sui

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "upas"