upbear

/ p'be /
Học thuật
Thân thiện
upbear

The athlete upbears the trophy above his head in victory.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Đỡ, nâng lên: Hành động hỗ trợ từ bên dưới để giữ cho một vật đóvị trí cao hoặc ngăn không cho rơi xuống.
    • Giương cao, nâng cao: Hành động nâng một vật lên một cách trang trọng hoặc với sự kiêu hãnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The strong columns upbear the weight of the ancient roof. (Những cây cột vững chắc đỡ lấy sức nặng của mái nhà cổ.)
    • He upbore the national flag with great pride during the ceremony. (Anh ấy giương cao quốc kỳ với lòng tự hào lớn trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to upbear a tradition": duy trì, gìn giữ một truyền thống (nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến).
    • It is our duty to upbear the values passed down by our ancestors. (Nhiệm vụ của chúng ta gìn giữ những giá trị được tổ tiên truyền lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Upbore (v): Dạng quá khứ của "upbear".
    • The community upbore the family during their difficult time. (Cộng đồng đã nâng đỡ gia đình trong thời điểm khó khăn của họ.)
  • Upborne (v): Dạng quá khứ phân từ của "upbear".
    • The idea was upborne by the enthusiasm of the youth. (Ý tưởng được nâng đỡ bởi sự nhiệt tình của giới trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Support: hỗ trợ, chống đỡ.
  • Uphold: nâng đỡ, ủng hộ (thường dùng cho nguyên tắc, luật pháp).
  • Elevate: nâng lên, đề cao.
Từ trái nghĩa
  • Undermine: làm suy yếu, phá hoại ngầm.
  • Lower: hạ thấp xuống.
upbear

The athlete upbears the trophy above his head in victory.

ngoại động từ upbore; upborne
  1. đỡ, nâng; giưng cao

Từ gần giống

Từ chứa "upbear"