appear

/ə'piə/
Học thuật
Thân thiện
appear

The defendant must appear before the judge at the scheduled time.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Xuất hiện, hiện ra, ra: Trở nên có thể nhìn thấy được, đi vào tầm nhìn.
    • Trình diện, ra mắt: Có mặt một cách chính thức tại một nơi hoặc sự kiện, đặc biệt theo yêu cầu.
    • Được xuất bản, được phát hành: Trở nên sẵn cho công chúng (sách, phim, bài báo).
    • Hình như, có vẻ: Tạo ấn tượng hoặc cảm giác nhất định; dường nhưnhư vậy.
    • Biểu lộ, lộ ra: Trở nên rõ ràng hoặc hiển nhiên.
dụ sử dụng
  • Xuất hiện, hiện ra:

    • The sun appeared from behind the clouds. (Mặt trời xuất hiện từ sau những đám mây.)
    • A ship appeared on the horizon. (Một con tàu xuất hiện trên đường chân trời.)
  • Trình diện, ra mắt:

    • He has to appear in court next Monday. (Anh ấy phải ra hầu tòa vào thứ Hai tới.)
    • The actor will appear on stage tonight. (Nam diễn viên sẽ ra sân khấu tối nay.)
  • Được xuất bản, phát hành:

    • Her new novel will appear in bookstores next month. (Cuốn tiểu thuyết mới của ấy sẽ xuất hiện tại các hiệu sách vào tháng tới.)
    • The article appeared in yesterday's newspaper. (Bài báo đã được đăng trên tờ báo ngày hôm qua.)
  • Hình như, có vẻ:

    • She appears to be very tired. ( ấy có vẻ rất mệt mỏi.)
    • It appears that we have made a mistake. (Hình như chúng ta đã phạm một sai lầm.)
  • Biểu lộ, lộ ra:

    • His true feelings appeared in his letter. (Cảm xúc thật của anh ấy đã lộ ra trong bức thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It appears to me that...": Đối với tôi, dường như là...

    • It appears to me that he is not telling the truth. (Đối với tôi, dường như anh ta không nói sự thật.)
  • "So it would appear": Có vẻ đúng như vậy (thường dùng để đồng ý một cách miễn cưỡng hoặc mỉa mai).

    • "He forgot our meeting." – "So it would appear." ("Anh ấy quên cuộc họp của chúng ta." – "Có vẻ đúng như vậy.")
Biến thể từ gần giống
  • Appearance (danh từ): Sự xuất hiện; vẻ bề ngoài.

    • His sudden appearance surprised everyone. (Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Don't judge by appearances. (Đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài.)
  • Reappear (nội động từ): Xuất hiện trở lại.

    • The moon reappeared from behind the clouds. (Mặt trăng xuất hiện trở lại từ sau những đám mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Come into view / Come out: Xuất hiện, lộ ra.
  • Seem / Look: Có vẻ, dường như.
  • Show up: Xuất hiện, có mặt (thân mật).
  • Be published / Come out: Được xuất bản, ra mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Appear for someone: Đại diện, thay mặt cho ai (thường trong bối cảnh pháp ).

    • The lawyer appeared for the defendant. (Luật sư đại diện cho bị cáo.)
  • Appear in something: Xuất hiện trong cái đó (phim, chương trình, ấn phẩm).

    • She has appeared in many popular TV shows. ( ấy đã xuất hiện trong nhiều chương trình TV nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Speak of the devil and he shall appear / Talk of the devil: Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến.
    • We were just talking about John, and here he is! Speak of the devil! (Chúng tôi vừa nói về John, anh ta đây rồi! Đúng nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến!)
appear

The defendant must appear before the judge at the scheduled time.

nội động từ
  1. xuất hiện, hiện ra, ra
  2. trình diện; ra mắt
    • to appear before a court
      ra hầu toà
    • to appear on the stage
      ra sân khấu (diễn viên)
  3. được xuất bản (sách)
    • the book will appear in a week
      một tuần nữa cuốn sách sẽ được xuất bản
  4. hình như, có vẻ
    • there appears to be a mistake
      hình như một sự lầm lẫn
  5. biểu lộ, lộ ra