uplink
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường truyền lên: "uplink" chỉ đường truyền tín hiệu từ Trái Đất lên một tàu vũ trụ, vệ tinh hoặc thiết bị bay khác. Nó cũng có thể chỉ chính tín hiệu hoặc quá trình truyền tín hiệu đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The satellite received a strong uplink from the ground station. (Vệ tinh đã nhận được một đường truyền lên mạnh mẽ từ trạm mặt đất.)
- Engineers are testing the uplink for the new communication system. (Các kỹ sư đang kiểm tra đường truyền lên cho hệ thống liên lạc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish an uplink": thiết lập một đường truyền lên.
- The team worked hard to establish a stable uplink with the spacecraft. (Nhóm nghiên cứu đã làm việc chăm chỉ để thiết lập một đường truyền lên ổn định với tàu vũ trụ.)
"uplink frequency": tần số truyền lên.
- The uplink frequency must be precisely calibrated to avoid interference. (Tần số truyền lên phải được hiệu chỉnh chính xác để tránh nhiễu.)
Biến thể và từ gần giống
Uplink (động từ): truyền tín hiệu lên (từ Trái Đất lên vệ tinh hoặc tàu vũ trụ).
- The control center will uplink the new software to the satellite. (Trung tâm điều khiển sẽ truyền phần mềm mới lên vệ tinh.)
Downlink (danh từ): đường truyền xuống (từ vệ tinh hoặc tàu vũ trụ về Trái Đất).
- The downlink from the Mars rover provided valuable data. (Đường truyền xuống từ xe tự hành trên sao Hỏa đã cung cấp dữ liệu quý giá.)
Từ đồng nghĩa
- Transmission from Earth: sự truyền tín hiệu từ Trái Đất.
- Upward communication: liên lạc hướng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Uplink to: kết nối đường truyền lên với.
- The antenna is used to uplink to the satellite. (Ăng-ten được sử dụng để kết nối đường truyền lên với vệ tinh.)
Thành ngữ liên quan
- Uplink and downlink: đường truyền lên và đường truyền xuống (cặp thuật ngữ thường đi cùng nhau trong viễn thông vũ trụ).
- The mission requires both a reliable uplink and downlink for communication. (Nhiệm vụ yêu cầu cả đường truyền lên và đường truyền xuống đáng tin cậy để liên lạc.)