upmost

/' pmoust/
Học thuật
Thân thiện
upmost

The upmost book on the shelf is a large red dictionary.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao nhất, trên cùng nhất: "upmost" một từ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "uppermost". dùng để mô tả vị trímức cao nhất hoặc trên cùng nhất trong một nhóm hoặc một cấu trúc theo chiều dọc.
    • Quan trọng nhất, tối cao: Trong nghĩa bóng, "upmost" có thể chỉ điều đó tầm quan trọng hàng đầu, ưu tiên cao nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He placed the upmost book back on the shelf. (Anh ấy đặt cuốn sách trên cùng trở lại giá.)
    • Safety is of upmost importance in this laboratory. (An toàn điều quan trọng nhất trong phòng thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's upmost thoughts": điều suy nghĩ hàng đầu, ưu tiên cao nhất của ai đó.
    • Finding a solution to this problem is in my upmost thoughts. (Tìm ra giải pháp cho vấn đề này điều ưu tiên cao nhất trong suy nghĩ của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Uppermost (adj): (từ phổ biến hơn) cao nhất, trên cùng nhất; quan trọng nhất.
    • The uppermost floor of the building offers a great view. (Tầng cao nhất của tòa nhà cho tầm nhìn tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Topmost: ở vị trí cao nhất, trên đỉnh.
  • Highest: cao nhất (về vị trí hoặc mức độ).
  • Foremost: đứng đầu, quan trọng nhất (thường về tầm quan trọng).
Lưu ý
  • Từ "upmost" rất hiếm khi được sử dụng. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "uppermost" được ưa dùng hơn được coi chuẩn mực hơn để diễn đạt ý "cao nhất" hoặc "quan trọng nhất". Người học nên ưu tiên sử dụng "uppermost".
upmost

The upmost book on the shelf is a large red dictionary.

tính từ
  1. (như) uppermost

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự