uppermost
/' p moust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cao nhất, trên cùng nhất: Chỉ vị trí cao nhất hoặc nằm trên cùng trong một nhóm hoặc cấu trúc.
- Quan trọng nhất, hàng đầu: Chỉ điều gì đó có tầm quan trọng cao nhất hoặc được ưu tiên nhất trong suy nghĩ.
Phó từ:
- Ở vị trí cao nhất/trên cùng nhất: Diễn tả cách thức một vật nằm ở vị trí cao nhất.
- Ở mức độ quan trọng nhất, nổi bật nhất: Diễn tả điều gì đó hiện diện một cách nổi bật nhất, đặc biệt là trong suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Please put the urgent files on the uppermost shelf. (Hãy đặt những hồ sơ khẩn cấp lên kệ cao nhất.)
- Safety is the uppermost concern in this factory. (An toàn là mối quan tâm hàng đầu trong nhà máy này.)
Phó từ:
- The picture was hung uppermost on the wall. (Bức tranh được treo ở vị trí cao nhất trên tường.)
- When asked about her goals, her family's well-being came uppermost to her mind. (Khi được hỏi về mục tiêu, sự an lành của gia đình hiện lên quan trọng nhất trong tâm trí cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be uppermost": chiếm ưu thế, là quan trọng nhất.
- In the negotiations, economic interests were uppermost. (Trong các cuộc đàm phán, lợi ích kinh tế chiếm ưu thế.)
"uppermost in one's mind": là điều nghĩ đến đầu tiên, là mối bận tâm lớn nhất.
- The memory of that day is still uppermost in my mind. (Ký ức về ngày hôm đó vẫn là điều hiện lên đầu tiên trong tâm trí tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Upmost (adj): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "uppermost", chỉ vị trí cao nhất hoặc tầm quan trọng tối cao.
- He gave the matter his upmost attention. (Anh ấy dành sự chú ý cao nhất cho vấn đề đó.)
Từ đồng nghĩa
- Topmost (adj): cao nhất, trên đỉnh (nhấn mạnh vị trí vật lý).
- Foremost (adj): đứng đầu, quan trọng nhất (nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc thứ hạng).
- Highest (adj): cao nhất (nghĩa rộng, cho cả vị trí và mức độ).
Thành ngữ liên quan
- To come uppermost: (ý nghĩ, cảm xúc) nổi lên, hiện ra rõ ràng và mạnh mẽ nhất.
- A feeling of gratitude came uppermost when he received the award. (Cảm giác biết ơn đã trỗi dậy mạnh mẽ nhất khi anh ấy nhận giải thưởng.)
tính từ+ Cách viết khác : (upmost)
- cao nhất, trên hết
- the uppermost floortầng cao nhất
- quan trọng hn hết, ở hàng đầu
- to be uppermostchiếm ưu thế, được phần hn
phó từ
- ở trên hết, ở trên đỉnh, ở hàng đầu