urals
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều): Dãy núi Ural – một dãy núi nằm ở phía tây nước Nga, kéo dài từ Bắc Băng Dương đến biển Caspi. Dãy núi này tạo thành một phần của ranh giới truyền thống giữa châu Âu và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy núi Ural rất giàu khoáng sản như sắt và đồng.)
- (Nhiều con sông ở Nga bắt nguồn từ dãy núi Ural.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Urals" thường được dùng với mạo từ "the" và ở dạng số nhiều để chỉ toàn bộ dãy núi.
- The Urals separate the European part of Russia from the Asian part. (Dãy núi Ural ngăn cách phần châu Âu của Nga với phần châu Á.)
- "Ural region" (vùng Ural) – khu vực địa lý bao gồm dãy núi và các vùng lân cận.
- The Ural region is known for its industrial development. (Vùng Ural nổi tiếng với sự phát triển công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ural (tính từ): thuộc về dãy núi Ural hoặc vùng Ural.
- Ural Mountains (dãy núi Ural) – tên gọi đầy đủ.
- Uralic (tính từ): thuộc về ngữ hệ Ural (một nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Phần Lan, tiếng Hungary, v.v.).
- The Uralic languages are spoken across northern Eurasia. (Các ngôn ngữ Ural được nói trên khắp vùng bắc Âu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Dãy núi Ural – tên gọi tiếng Việt thông dụng.
- Ural Mountains – tên tiếng Anh đầy đủ.
Các cụm từ liên quan
- "across the Urals": băng qua dãy núi Ural.
- The expedition traveled across the Urals to reach Siberia. (Đoàn thám hiểm đã băng qua dãy núi Ural để đến Siberia.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Urals". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh địa lý và lịch sử.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống