aurelius

aurelius

Marcus Aurelius wrote his philosophical meditations by candlelight.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Aurelius: Tên của một vị hoàng đế La nổi tiếng, Marcus Aurelius (121–180 sau Công nguyên). Ông cháu trai, con rể con nuôi của hoàng đế Antoninus Pius, đồng thời một triết gia theo chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoic). Triều đại của ông đánh dấu sự suy tàn của Đế chế La .
dụ sử dụng
  • (Marcus Aurelius nổi tiếng với các tác phẩm triết học, đặc biệt cuốn "Suy ngẫm".)
  • (Triều đại của Aurelius chứng kiến sự khởi đầu của sự suy tàn của Đế chế La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aurelius" thường được dùng như một tên riêng lịch sử, không có nghĩa thông thường như một danh từ chung. Trong văn cảnh triết học, ám chỉ đến tư tưởng Khắc kỷ các tác phẩm của Marcus Aurelius.
Biến thể từ gần giống
  • Aurelian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Aurelius (hiếm dùng).
    • The Aurelian philosophy emphasizes inner peace. (Triết Aurelian nhấn mạnh sự bình an nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Marcus Aurelius: tên đầy đủ của vị hoàng đế này.
  • Hoàng đế La : chỉ chung các vị hoàng đế, nhưng khi kết hợp với "Aurelius" thì mang nghĩa cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc động từ ghép (phrasal verbs) phổ biến với "Aurelius" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Meditations of Aurelius": tác phẩm triết học nổi tiếng của Marcus Aurelius, thường được dùng như một biểu tượng của tư tưởng Khắc kỷ.
    • Reading the Meditations of Aurelius helps one find calm in chaos. (Đọc "Suy ngẫm" của Aurelius giúp người ta tìm thấy sự bình tĩnh trong hỗn loạn.)