Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC))
/' :t in/
Jump to user comments
danh từ
  • thằng nhóc; thằng nh i ranh, thằng ranh con
  • đứa trẻ cầu b cầu bất ((thường) street-urchin)
  • (động vật học) nhím biển ((thường) sea-urchin)
Related search result for "urchin"
Comments and discussion on the word "urchin"