urchin

/' :t in/
Học thuật
Thân thiện
urchin

A young urchin carries a bundle of newspapers down a cobblestone street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ nghèo, thường tinh nghịch, sống lang thangthành phố: Một đứa trẻ, thường con trai, sống trong cảnh nghèo khó, có vẻ ngoài lem luốc thường hay tinh nghịch, láu lỉnh.
    • (Động vật học) Nhím biển: Một loài động vật không xương sống sốngbiển, lớp vỏ cứng bên ngoài phủ đầy gai nhọn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ trẻ em):

    • The old photograph showed a group of street urchins playing near the docks. (Bức ảnh chụp một nhóm trẻ em đường phố đang chơi gần bến tàu.)
    • He was a cheeky little urchin who always had a clever answer. ( một thằng nhóc ranh mãnh luôn câu trả lời khôn ngoan.)
  • Danh từ (chỉ động vật):

    • Be careful not to step on a sea urchin while walking on the coral reef. (Hãy cẩn thận đừng dẫm phải con nhím biển khi đi trên rạn san hô.)
    • Sea urchins are an important part of the marine ecosystem. (Nhím biển một phần quan trọng của hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Street urchin": Một cụm từ cố định phổ biến để chỉ đứa trẻ sống lang thang, nghèo khổ trên đường phố, thường gợi lên hình ảnh từ các thành phố lớn thời xưa.
    • The novel tells the story of a street urchin who becomes a successful businessman. (Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện về một đứa trẻ đường phố trở thành một doanh nhân thành đạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea urchin (n): Nhím biển. Đây biến thể phổ biến nhất khi nói về loài động vật.
  • Urchin-like (adj): Có vẻ ngoài hoặc tính cách giống một đứa trẻ nghịch ngợm, lem luốc.
Từ đồng nghĩa
  • Cho trẻ em: Ragamuffin (đứa trẻ ăn mặc rách rưới), guttersnipe (trẻ em đường phố hạ đẳng), waif (đứa trẻ bơ vơ), scamp (thằng nhóc tinh nghịch).
  • Cho động vật: Sea hedgehog (tên gọi khác của nhím biển).
Lưu ý về cách dùng
  • Khi dùng để chỉ trẻ em, từ "urchin" thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, thường xuất hiện trong các câu chuyện về thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Trong ngữ cảnh hiện đại, có thể mang tính miêu tả nhưng cần thận trọng có thể hàm ý thiếu tôn trọng.
  • Nghĩa chỉ "nhím biển" nghĩa sinh học trung lập phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.
urchin

A young urchin carries a bundle of newspapers down a cobblestone street.

danh từ
  1. thằng nhóc; thằng nh i ranh, thằng ranh con
  2. đứa trẻ cầu b cầu bất ((thường) street-urchin)
  3. (động vật học) nhím biển ((thường) sea-urchin)

Từ có nhắc đến "urchin"