urémie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng tăng urê-huyết: Một tình trạng bệnh lý trong đó có sự tích tụ quá mức các chất thải như urê trong máu, thường do chức năng thận suy giảm hoặc mất hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient souffre d'une urémie sévère. (Bệnh nhân đang mắc chứng tăng urê-huyết nghiêm trọng.)
- L'urémie est une complication grave de l'insuffisance rénale. (Chứng tăng urê-huyết là một biến chứng nghiêm trọng của suy thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"urémie aiguë": chứng tăng urê-huyết cấp tính.
- L'urémie aiguë nécessite une dialyse en urgence. (Chứng tăng urê-huyết cấp tính cần phải lọc máu khẩn cấp.)
"urémie chronique": chứng tăng urê-huyết mãn tính.
- L'urémie chronique est souvent la conséquence d'une maladie rénale de longue durée. (Chứng tăng urê-huyết mãn tính thường là hậu quả của một bệnh thận kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Urémique (adj): (thuộc về) chứng tăng urê-huyết.
- Le coma urémique est une urgence médicale. (Hôn mê do tăng urê-huyết là một cấp cứu y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Azotémie (danh từ giống cái): chứng tăng nitơ-huyết (một thuật ngữ y học gần nghĩa, chỉ sự tăng các hợp chất chứa nitơ trong máu).
danh từ giống cái
- (y học) chứng tăng urê-huyết