ormoie

Học thuật
Thân thiện
ormoie

Une ormoie est une forêt où poussent principalement des ormes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ormoiemột từ cổ hoặc một biến thể của từ ormaie. có nghĩa giống hệt như từ ormaie.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On peut trouver une belle ormoie dans cette forêt. (Người ta có thể tìm thấy một khu rừng du đẹp trong khu rừng này.)
    • L'ormoie est un terme peu utilisé de nos jours. (Từ 'ormoie' là một thuật ngữ ít được sử dụng ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ. không cách dùng thành ngữ hoặc cụm từ cố định phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Ormaie (danh từ giống cái): Rừng trồng toàn cây du; khu rừng du.
    • Đâyhình thức phổ biến được công nhận hơn của từ ormoie.
Từ đồng nghĩa
  • Bois d'ormes: Rừng du (cụm từ mô tả có nghĩa tương tự).
  • Peuplement d'ormes: Lâm phần cây du.
Lưu ý
  • Ormoiemột từ rất hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, từ ormaie được ưu tiên sử dụng để chỉ một khu rừng hoặc một nơi trồng nhiều cây du.
ormoie

Une ormoie est une forêt où poussent principalement des ormes.

danh từ giống cái
  1. như ormaie