orme

Học thuật
Thân thiện
orme

Une allée d'ormes borde le chemin de la vieille maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây du: Một loại cây thân gỗ lớn, thường to quả dạng cánh, được trồng phổ biến để lấy bóng mát hoặc lấy gỗ.
    • Gỗ du: Chất liệu gỗ được lấy từ cây du, thường được sử dụng trong đóng đồ nội thất hoặc chế tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un vieil orme ombrageait la cour. (Một cây du già tỏa bóng xuống sân.)
    • Le bois d'orme est résistant. (Gỗ du rất bền.)
    • Ils se sont promenés dans une allée d'ormes. (Họ đi dạo trong một đại lộ trồng cây du.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attendre sous l'orme": Chờ đợi một cách vô ích, chờ mãi không thấy (thành ngữ).
    • Il m'a fait attendre sous l'orme pendant plus d'une heure. (Anh ta đã để tôi chờ đợi vô ích hơn một tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ormaie (n.f): Khu rừng trồng nhiều cây du; lùm cây du.
  • Ormille (n.f): Tên gọi địa phương cho một loại cây du nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Ulmus (n.m): Tên gọi khoa học của chi cây du.
  • Micocoulier (n.m): Cây trắc bá (một loại cây khác nhưng đôi khi được nhắc đến cùng trong ngữ cảnh cây bóng mát).
Thành ngữ liên quan
  • "attendre sous l'orme": Như đã nêutrên, đâythành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này, có nghĩachờ đợi một cách vô vọng.
orme

Une allée d'ormes borde le chemin de la vieille maison.

{{orme}}
danh từ giống đực
  1. du (cây, gỗ)
    • Allée d'ormes
      đường trồng cây du hai bên
    • attendre sous l'orme
      xem attendre