orme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây du: Một loại cây thân gỗ lớn, thường có lá to và quả dạng cánh, được trồng phổ biến để lấy bóng mát hoặc lấy gỗ.
- Gỗ du: Chất liệu gỗ được lấy từ cây du, thường được sử dụng trong đóng đồ nội thất hoặc chế tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un vieil orme ombrageait la cour. (Một cây du già tỏa bóng xuống sân.)
- Le bois d'orme est résistant. (Gỗ du rất bền.)
- Ils se sont promenés dans une allée d'ormes. (Họ đi dạo trong một đại lộ trồng cây du.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "attendre sous l'orme": Chờ đợi một cách vô ích, chờ mãi không thấy (thành ngữ).
- Il m'a fait attendre sous l'orme pendant plus d'une heure. (Anh ta đã để tôi chờ đợi vô ích hơn một tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ormaie (n.f): Khu rừng trồng nhiều cây du; lùm cây du.
- Ormille (n.f): Tên gọi địa phương cho một loại cây du nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Ulmus (n.m): Tên gọi khoa học của chi cây du.
- Micocoulier (n.m): Cây trắc bá (một loại cây khác nhưng đôi khi được nhắc đến cùng trong ngữ cảnh cây bóng mát).
Thành ngữ liên quan
- "attendre sous l'orme": Như đã nêu ở trên, đây là thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này, có nghĩa là chờ đợi một cách vô vọng.
{{orme}}
danh từ giống đực
- du (cây, gỗ)
- Allée d'ormesđường trồng cây du hai bên
- attendre sous l'ormexem attendre