armée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quân đội: Tập hợp có tổ chức của những người được trang bị và huấn luyện để chiến đấu, bảo vệ một quốc gia.
- Quân đoàn, đội quân: Một đơn vị quân sự lớn, hoặc một nhóm người được tổ chức cho một mục đích cụ thể.
- Đội ngũ: Một nhóm lớn người cùng tham gia vào một hoạt động, công việc hoặc có chung một đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'armée française est professionnelle. (Quân đội Pháp là quân đội chuyên nghiệp.)
- Une grande armée a traversé la frontière. (Một đội quân lớn đã vượt qua biên giới.)
- L'armée des bénévoles a nettoyé la plage. (Đội ngũ tình nguyện viên đã dọn sạch bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Passer par l'armée": Trải qua quân ngũ, phục vụ trong quân đội.
- Il a passé deux ans par l'armée. (Anh ấy đã trải qua hai năm trong quân đội.)
"Être de la vieille armée": Thuộc lớp người cũ, có kinh nghiệm lâu năm (nghĩa bóng).
- Mon professeur est de la vieille armée. (Giáo viên của tôi thuộc lớp người có kinh nghiệm lâu năm.)
Biến thể và từ liên quan
Armé (tính từ giống cái: armée): Được vũ trang, được trang bị.
- Une personne armée est dangereuse. (Một người được vũ trang là nguy hiểm.)
Armement (danh từ giống đực): Sự vũ trang, trang bị vũ khí; ngành công nghiệp vũ khí.
- L'armement de ce pays est très moderne. (Trang bị vũ khí của đất nước này rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Forces armées: Lực lượng vũ trang.
- Troupes: Quân đội, binh lính.
- Milice: Dân quân, lực lượng dự bị.
Các cụm từ liên quan
Armée de terre: Lục quân.
- Il sert dans l'armée de terre. (Anh ấy phục vụ trong lục quân.)
Armée de l'air: Không quân.
- L'armée de l'air a effectué une parade. (Không quân đã thực hiện một cuộc diễu hành.)
Armée du salut: Đội quân Cứu tế (một tổ chức từ thiện quốc tế).
- L'Armée du salut aide les sans-abri. (Đội quân Cứu tế giúp đỡ những người vô gia cư.)
Thành ngữ liên quan
Faire armée à part: Hành động riêng lẻ, tách ra làm một.
- Dans ce projet, il a préféré faire armée à part. (Trong dự án này, anh ấy đã chọn hành động riêng lẻ.)
Une armée de...: Một đám đông, một lượng lớn (ai/cái gì đó).
- Une armée de journalistes attendait à la sortie. (Một đám đông nhà báo đang chờ đợi ở lối ra.)
tính từ giống cái
- xem armé
danh từ giống cái
- quân đội
- L'armée populaire du Vietnamquân đội nhân dân Việt Nam
- quân đoàn, đội quân
- đội ngũ
- L'armée des fonctionnairesđội ngũ công chức