usance

/'ju:z ns/
Học thuật
Thân thiện
usance

Une forêt en usance est prête à être exploitée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tuổi (của một khu rừng chặt): Trong lâm nghiệp, "usance" chỉ độ tuổi của một khu rừng đã được khai thác, tức là thời gian đã trôi qua kể từ lần chặt hạ cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'usance de cette forêt est d'environ cinquante ans. (Tuổi của khu rừng này vào khoảng năm mươi năm.)
    • Les forestiers étudient l'usance pour planifier la replantation. (Các nhà lâm nghiệp nghiên cứu tuổi của rừng để lập kế hoạch tái trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déterminer l'usance": xác định tuổi của khu rừng chặt.
    • Il est important de déterminer l'usance avant toute nouvelle exploitation. (Việc xác định tuổi của khu rừng chặtquan trọng trước bất kỳ đợt khai thác mới nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Âge (n.m): tuổi (nghĩa rộng phổ biến hơn, không chỉ trong lâm nghiệp).
  • Durée (n.f): thời gian, khoảng thời gian.
Từ đồng nghĩa
  • Âge de la coupe: tuổi của lần chặt (cụm từ chuyên ngành gần nghĩa nhất).
usance

Une forêt en usance est prête à être exploitée.

danh từ giống cái
  1. (lâm nghiệp) tuổi (của một khu rừng chặt)

Từ gần giống