usance
/'ju:z ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tuổi (của một khu rừng chặt): Trong lâm nghiệp, "usance" chỉ độ tuổi của một khu rừng đã được khai thác, tức là thời gian đã trôi qua kể từ lần chặt hạ cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'usance de cette forêt est d'environ cinquante ans. (Tuổi của khu rừng này vào khoảng năm mươi năm.)
- Les forestiers étudient l'usance pour planifier la replantation. (Các nhà lâm nghiệp nghiên cứu tuổi của rừng để lập kế hoạch tái trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déterminer l'usance": xác định tuổi của khu rừng chặt.
- Il est important de déterminer l'usance avant toute nouvelle exploitation. (Việc xác định tuổi của khu rừng chặt là quan trọng trước bất kỳ đợt khai thác mới nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Âge (n.m): tuổi (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không chỉ trong lâm nghiệp).
- Durée (n.f): thời gian, khoảng thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Âge de la coupe: tuổi của lần chặt (cụm từ chuyên ngành gần nghĩa nhất).
danh từ giống cái
- (lâm nghiệp) tuổi (của một khu rừng chặt)