usance

/'ju:z ns/
Học thuật
Thân thiện
usance

The company's usance for paying invoices is 60 days.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thương mại):
    • Thời hạn trả hối phiếu: Khoảng thời gian được quy định hoặc thông lệ cho phép để thanh toán một hối phiếu, đặc biệt hối phiếu ngoại hối.
    • Tập quán, thói quen thương mại: Một thông lệ hoặc tập quán đã được chấp nhận trong kinh doanh hoặc giao dịch thương mại.
    • Sự sử dụng (hàng hóa, dịch vụ): Việc tiêu dùng hoặc sử dụng các hàng hóa kinh tế để thỏa mãn nhu cầu hoặc trong sản xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The usance for this bill of exchange is 90 days. (Thời hạn trả cho hối phiếu này 90 ngày.)
    • According to commercial usance, payment is due upon receipt of goods. (Theo tập quán thương mại, việc thanh toán đến hạn khi nhận được hàng hóa.)
    • The study focused on the usance of raw materials in manufacturing. (Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng nguyên liệu thô trong sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At usance": được trả theo thời hạn thông thường của hối phiếu.

    • The draft was drawn at usance. (Hối phiếu được phát với thời hạn thanh toán theo thông lệ.)
  • "Usance bill": hối phiếu kỳ hạn (trái ngược với hối phiếu trả ngay).

    • We prefer to receive payment by usance bill for this export order. (Chúng tôi muốn nhận thanh toán bằng hối phiếu kỳ hạn cho đơn hàng xuất khẩu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Usage (n): Cách sử dụng, tập quán sử dụng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong thương mại).

    • The usage of this software is governed by a license agreement. (Việc sử dụng phần mềm này được điều chỉnh bởi thỏa thuận cấp phép.)
  • Custom (n): Tập quán, tục lệ (thường mang tính xã hội hoặc địa phương).

    • It is a local custom to celebrate the harvest. (Đó một tập quán địa phương để ăn mừng vụ thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenor (n): Kỳ hạn (của một hối phiếu).
  • Practice (n): Tập quán, thông lệ.
  • Consumption (n): Sự tiêu dùng, sự sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "usance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "usance")

usance

The company's usance for paying invoices is 60 days.

danh từ
  1. (thưng nghiệp) thời hạn tr hối phiếu