usbek

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Uzbek: "Usbek" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ sống chủ yếu ở Uzbekistan các khu vực lân cận.
    • Ngôn ngữ Uzbek: "Usbek" cũng có thể chỉ ngôn ngữ Turkic được nói bởi người Uzbek.
dụ sử dụng
  • Người Uzbek:

    • The usbek people have a rich cultural heritage. (Người Uzbek một di sản văn hóa phong phú.)
    • He is an usbek from Tashkent. (Anh ấy một người Uzbek đến từ Tashkent.)
  • Ngôn ngữ Uzbek:

    • She is learning usbek to communicate with her relatives. ( ấy đang học tiếng Uzbek để giao tiếp với người thân.)
    • Usbek is written in the Latin alphabet. (Tiếng Uzbek được viết bằng bảng chữ cái Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Usbek" có thể được dùng như một tính từ để mô tả văn hóa, ẩm thực hoặc phong tục liên quan đến người Uzbek.

    • Usbek cuisine is famous for its pilaf. (Ẩm thực Uzbek nổi tiếng với món cơm thập cẩm.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, "usbek" đôi khi được viết "Uzbek" có thể chỉ các bộ lạc Turkic cổ đại.

Biến thể từ gần giống
  • Uzbek: Biến thể chính tả phổ biến hơn của "usbek".
    • The Uzbek language belongs to the Turkic family. (Tiếng Uzbek thuộc họ ngôn ngữ Turkic.)
  • Uzbekistan: Quốc gia nơi người Uzbek sinh sống.
    • He traveled to Uzbekistan last year. (Anh ấy đã du lịch đến Uzbekistan năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Turkic people: Người Thổ Nhĩ Kỳ (một nhóm dân tộc rộng hơn bao gồm người Uzbek).
  • Uzbekistani: Công dân Uzbekistan ( không hoàn toàn đồng nghĩa với người Uzbek về mặt sắc tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "usbek" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "usbek".

Khám phá thêm

Các từ liên quan