uvéite

Học thuật
Thân thiện
uvéite

Une patiente consulte un ophtalmologiste pour une uvéite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm màng mạch nho: Một bệnhy học, là tình trạng viêm của màng mạch nho (uvée) trong mắt. Đâymột phần của mắt bao gồm mống mắt, thể mi màng mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'uvéite peut causer une vision floue et des douleurs oculaires. (Viêm màng mạch nho có thể gây ra mờ mắt đau mắt.)
    • Le médecin a diagnostiqué une uvéite antérieure. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm màng mạch nho phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uvéite antérieure": viêm màng mạch nho phía trước (viêm chủ yếumống mắt thể mi).
  • "uvéite postérieure": viêm màng mạch nho phía sau (viêm chủ yếumàng mạch).
  • "uvéite intermédiaire": viêm màng mạch nho trung gian.
  • "uvéite granulomateuse": viêm màng mạch nho dạng hạt.
Biến thể từ gần giống
  • Uvéal(e) (adj): thuộc về màng mạch nho.
    • Le tractus uvéal est une partie importante de l'œil. (Bộ phận màng mạch nhomột phần quan trọng của mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation de l'uvée: viêm màng mạch nho (cách giải thích y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho danh từ y học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này)

uvéite

Une patiente consulte un ophtalmologiste pour une uvéite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm màng mạch nho

Từ gần giống