vélum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Màn che, màn: Một tấm vải hoặc vật liệu mỏng, nhẹ được dùng để che phủ hoặc trang trí.
- Vòm miệng mềm: Trong giải phẫu học, chỉ phần sau mềm của vòm miệng, nâng lên khi nuốt để ngăn thức ăn vào mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un vélum protège la terrasse du soleil. (Một tấm màn che bảo vệ sân thượng khỏi ánh nắng mặt trời.)
- Le vélum se soulève pendant la déglutition. (Vòm miệng mềm nâng lên trong khi nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vélum palatin": Thuật ngữ y học chính xác cho vòm miệng mềm.
- L'infection a touché le vélum palatin. (Nhiễm trùng đã ảnh hưởng đến vòm miệng mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Velum: Cách viết Latinh gốc, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc y học.
- Voile: Danh từ giống đực, có nghĩa là màn, mạng che, khăn choàng, gần nghĩa với vélum trong ngữ cảnh chỉ vật che phủ.
Từ đồng nghĩa
- Tente: Lều, mái che (trong ngữ cảnh che nắng ngoài trời).
- Palais mou: Vòm miệng mềm (nghĩa giải phẫu).
- xem velum