vénus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Sò cát: Một loài động vật thân mềm có vỏ, thường sống ở cát dưới biển.
- Người đẹp, giai nhân: Dùng để chỉ một phụ nữ có sắc đẹp lý tưởng, tuyệt mỹ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đồng: Một từ cổ để chỉ kim loại đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons trouvé des vénus sur la plage. (Chúng tôi tìm thấy những con sò cát trên bãi biển.)
- Elle est considérée comme une vénus dans son village. (Cô ấy được coi là một giai nhân trong làng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coup de pied de Vénus" (thông tục): Bệnh hoa liễu.
- Il a attrapé un coup de pied de Vénus. (Anh ta đã mắc phải bệnh hoa liễu.)
"Vénus de carrefour" (thông tục): Gái điếm.
- Il faut éviter les Vénus de carrefour dans ce quartier. (Cần tránh những cô gái điếm trong khu phố này.)
Biến thể và từ gần giống
- Vénus (viết hoa): Tên hành tinh (Sao Kim) hoặc tên nữ thần tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại La Mã (tương đương với Aphrodite trong thần thoại Hy Lạp).
- Vénus est la deuxième planète du système solaire. (Sao Kim là hành tinh thứ hai trong hệ mặt trời.)
- La statue de Vénus de Milo est célèbre. (Bức tượng Thần Vệ Nữ Milo rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "sò cát": Palourde (sò), coque (sò lông).
- Pour "người đẹp": Beauté (người đẹp), belle (gái đẹp).
Lưu ý
- Khi viết hoa (Vénus), từ này thường chỉ hành tinh hoặc vị nữ thần. Khi viết thường (vénus), nó thường chỉ các nghĩa thông tục hoặc sinh học như đã nêu trên. Ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt.
danh từ giống cái
- (động vật học) sò cát
- người đẹp, giai nhân
- Elle n'est pas une Vénuschị ấy không phải là một người đẹp
- (từ cũ, nghĩa cũ) đồng
- coup de pied de Vénus(thông tục) bệnh hoa liễu
- Vénus de carrefour(thông tục) gái điếm