véritable

tính từ
  1. thực, thật
    • Histoire véritable
      chuyện thực
    • Or véritable
      vàng thật
  2. thực sự
    • Un ami véritable
      một người bạn thực sự
  3. (từ , nghĩa ) trung thực, chân thực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "véritable"

véritable
Un ami véritable reste à vos côtés dans les moments difficiles.