apparent

/ə'pærənt/
Học thuật
Thân thiện
apparent

La joie sur son visage est apparente.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thấy , rõ ràng, hiển nhiên: Chỉ điều đó có thể dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được, không cần phải suy luận nhiều.
    • Bề ngoài, có vẻ như: Chỉ điều đó xuất hiện hoặc có vẻ như đúng dựa trên những nhìn thấy được, nhưng có thể không phảibản chất thật sự.
    • (Vật lý, Thiên văn học) Biểu kiến: Chỉ một hiện tượng, chuyển động hoặc kích thước được quan sát thấy từ một vị trí cụ thể, có thể khác với thực tế khách quan.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "hiển nhiên, rõ ràng":

    • Son bonheur est apparent à tous. (Hạnh phúc của anh ấyđiều hiển nhiên đối với tất cả mọi người.)
    • Il y a une contradiction apparente dans son discours. (Có một mâu thuẫn rõ ràng trong bài phát biểu của ông ta.)
  • Nghĩa "bề ngoài, có vẻ như":

    • Elle a une tranquillité apparente, mais elle est très inquiète à l'intérieur. ( ấy có vẻ bình tĩnh bên ngoài, nhưng bên trong lại rất lo lắng.)
    • Une amitié apparente peut cacher de la jalousie. (Một tình bạn bề ngoài có thể che giấu sự ghen tị.)
  • Nghĩa "biểu kiến" (vật lý, thiên văn):

    • Le mouvement apparent des étoiles est à la rotation de la Terre. (Chuyển động biểu kiến của các ngôi sao là do sự tự quay của Trái Đất.)
    • La magnitude apparente d'une étoile dépend de sa distance. (Cấp sao biểu kiến của một ngôi sao phụ thuộc vào khoảng cách của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est apparent que...": Rõ ràng là..., Hiển nhiên là...

    • Il est apparent que cette solution ne fonctionnera pas. (Rõ rànggiải pháp này sẽ không hiệu quả.)
  • "Devenir apparent": Trở nên rõ ràng, lộ ra.

    • La vérité est devenue apparente après l'enquête. (Sự thật đã trở nên rõ ràng sau cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparemment (phó từ): Hình như, có vẻ như; một cách rõ ràng.

    • Il est apparemment très content. (Anh ấy hình như rất hài lòng.)
  • Apparence (danh từ): Vẻ bề ngoài, hình thức.

    • Il ne faut pas juger sur les apparences. (Không nên đánh giá dựa trên vẻ bề ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Évident: Hiển nhiên, rõ ràng.
  • Visible: Có thể nhìn thấy, rõ rệt.
  • Manifeste: Rõ ràng, minh bạch.
  • Semblant: Có vẻ, bề ngoài (thường dùng trong "un semblant de").
Từ trái nghĩa
  • Caché: Bị giấu kín, ẩn.
  • Réel: Thực sự, thực tế (đối lập với "bề ngoài").
  • Latent: Tiềm ẩn, ngấm ngầm.
Thành ngữ liên quan
  • Plus apparent que réel: Bề ngoài hơn là thực tế.

    • Son indifférence est plus apparente que réelle. (Sự thờ ơ của ấybề ngoài hơn là thực tế.)
  • À l'apparente simplicité...: Với vẻ đơn giản bề ngoài...

    • À l'apparente simplicité du problème s'ajoutent de nombreuses complexités. (Với vẻ đơn giản bề ngoài của vấn đề còn thêm nhiều sự phức tạp.)
apparent

La joie sur son visage est apparente.

tính từ
  1. thấy , rõ ràng, hiển nhiên
    • Preuve apparente
      chứng cớ hiển nhiên
    • Dangers apparents et dangers latents
      nguy hiển nhiên nguy ngấm ngầm
  2. bề ngoài
    • Apparente imbécilité
      sự ngốc nghếch bề ngoài
  3. (vật lý) học, thiên (văn học) biểu kiến
    • Mouvement apparent du soleil
      chuyển động biểu kiến của mặt trời
  4. (từ , nghĩa ) to, quan trọng
    • Personnage apparent
      nhân vật quan trọng

Từ gần giống

Từ chứa "apparent"

Từ có nhắc đến "apparent"