vésicule

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) bọng, túi
    • Vésicule biliaire
      túi mật
    • Vésicules séminales
      túi tinh
    • Vésicule pulmonaire
      túi phổi, phế nang
    • Vésicule aérienne
      (thực vật học) bọng khí
  2. (y học) mụn nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vésicule"

vésicule
La vésicule biliaire stocke la bile produite par le foie.