vétille

danh từ giống cái
  1. việc nhỏ mọn, chuyện tầm phào
    • Se quereller pour des vétilles
      cãi nhau những chuyện nhỏ mọn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vétille"

vétille
Deux amis se disputent pour une vétille.