futile
/'fju:tail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tầm phơ, vô ích, không có kết quả: Dùng để chỉ một hành động, nỗ lực hoặc lý do không mang lại kết quả nào, không có giá trị thực tế hoặc không đạt được mục đích.
- Phù phiếm, hời hợt: Dùng để chỉ một người hoặc suy nghĩ chỉ quan tâm đến những điều nhỏ nhặt, vặt vãnh, thiếu chiều sâu và nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- (Những nỗ lực thuyết phục cô ấy của anh ta vẫn là vô ích.)
- (Đó là một cuộc thảo luận tầm phơ chẳng đi đến đâu.)
- (Anh ta lo lắng về những chi tiết vụn vặt.)
- (Một người phù phiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'une manière futile": một cách phù phiếm/vô ích.
- Dépenser son argent d'une manière futile. (Tiêu tiền một cách phù phiếm.)
- "rendre futile": làm cho trở nên vô ích.
- Cette décision rend tous nos plans futiles. (Quyết định này làm cho tất cả kế hoạch của chúng ta trở nên vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Futilité (danh từ giống cái): tính chất vô ích, phù phiếm; điều vô ích.
- La futilité de ses arguments. (Tính chất vô ích trong các lập luận của anh ta.)
- Futilement (trạng từ): một cách vô ích.
- Il a futilement tenté de nier l'évidence. (Anh ta đã vô ích cố gắng phủ nhận sự hiển nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Inutile: vô ích, không có ích.
- Vain: uổng công, vô hiệu quả.
- Stérile: không sinh lợi, không có kết quả.
- Superficiel: hời hợt, bề ngoài (nghĩa gần với "phù phiếm").
Từ trái nghĩa
- Utile: hữu ích.
- Efficace: hiệu quả.
- Fructueux: mang lại kết quả, sinh lợi.
- Profond: sâu sắc (trái nghĩa với nghĩa "phù phiếm, hời hợt").
Thành ngữ liên quan
- "C'est futile!": Thật là vô ích!/Thật tầm phơ!
- Arrête de discuter, c'est futile! (Ngừng tranh luận đi, thật là vô ích!)
- "S'occuper de futilités": Bận tâm đến những chuyện vụn vặt.
- Il passe son temps à s'occuper de futilités. (Anh ta dành thời gian để bận tâm đến những chuyện vụn vặt.)
tính từ tầm phơ; phù phiếm
- Raisons futiles+ lý do tầm phơ
- Une femme futilemột người đàn bà phù phiếm