vương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tước hiệu cao quý trong chế độ phong kiến, chỉ đứng sau vua: Chỉ người được phong tước vị cao cấp, thường là người trong hoàng tộc hoặc công thần có đại công.
Động từ:
- Nhả tơ, giăng tơ (của tằm, nhện): Chỉ hành động của loài tằm hoặc nhện nhả sợi tơ để tạo thành kén hoặc mạng nhện.
- Mắc vào, vướng vào, còn lưu lại: Chỉ trạng thái bị vướng mắc, dính líu hoặc còn sót lại một cách lưu luyến, thường là với cảm xúc, tình cảm hoặc vật thể nhỏ.
- Rơi vãi, làm rơi rớt: Chỉ hành động làm rơi rớt, để rơi những thứ nhỏ, lẻ tẻ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông ấy được triều đình phong tước Vương.
- Trong lịch sử, chế độ "vương – hầu" là một hệ thống tước vị quan trọng.
Động từ (nghĩa nhả tơ):
- Con tằm chín vàng đang vương tơ để kết kén.
- Nhìn mạng nhện vương đầy trên góc tường.
Động từ (nghĩa mắc vào, còn lưu lại):
- Sau bao năm, nỗi buồn xưa vẫn còn vương vấn trong lòng.
- Ánh mắt cô ấy còn vương một chút lo âu.
- Anh ta vương nợ từ một vụ kinh doanh thất bại.
Động từ (nghĩa rơi vãi):
- Bát cơm đầy, cô bé làm vương vài hạt gạo xuống đất.
- Đừng để cát vương ra sàn nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vương vấn": Chỉ sự lưu luyến, quyến luyến không dứt, thường về tình cảm hoặc ký ức.
- Mối tình đầu để lại trong anh nhiều kỷ niệm vương vấn.
"Vương vít": Chỉ sự vướng víu, mắc míu vào nhau (thường dùng cho vật thể).
- Sợi chỉ vương vít vào nhau, gỡ mãi không ra.
Biến thể và từ liên quan
- Vương giả (danh từ): Chỉ người có tước vị vương, thuộc tầng lớp quý tộc cao cấp.
- Vương quốc (danh từ): Đất nước do một vị vua hoặc nữ vương cai trị.
- Vương triều (danh từ): Triều đại của một ông vua.
- Vương quyền (danh từ): Quyền lực của đức vua.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa mắc vào): Vướng, mắc, dính, lưu lại, ám ảnh.
- Động từ (nghĩa rơi vãi): Rơi vãi, rớt, làm đổ.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Vương tơ": Thành ngữ gốc Hán Việt, nghĩa đen chỉ sợi tơ vương vấn, thường dùng trong văn chương để ví von về mối tình duyên, sự lưu luyến.
- Câu thơ "dẫu lìa ngó ý còn vương tơ lòng" nói về tình cảm chưa dễ dứt bỏ.
- "Vương nợ": Mắc nợ, có nợ.
- "Vương mối sầu": Mang trong lòng nỗi buồn, nỗi sầu muộn.
- 1 dt Tước cao nhất sau vua trong chế độ phong kiến: Lúc đó ông ta được phong tước quận vương.
- 2 đgt 1. Nói tằm và nhện nhả tơ ra để kết thành kén, thành mạng: Con tằm đến thác hãy còn vương tơ (K); Buồn trông con nhện vương tơ, nhện ơi, nhện hỡi, mày chờ đợi ai (cd). 2. Mắc vào: Tiếc thay chút nghĩa cũ càng, dẫu lìa ngó ý còn vương tơ lòng (K). Vì mang má phấn nên vương tơ đào (BCKN); Vương nợ; Vương mối sầu.
- 3 đgt Rơi vãi: Gạo vương ra đất.