vương

Học thuật
Thân thiện
vương

Một hạt gạo vương ra ngoài bao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tước hiệu cao quý trong chế độ phong kiến, chỉ đứng sau vua: Chỉ người được phong tước vị cao cấp, thường người trong hoàng tộc hoặc công thần đại công.
  2. Động từ:

    • Nhả , giăng (của tằm, nhện): Chỉ hành động của loài tằm hoặc nhện nhả sợi để tạo thành kén hoặc mạng nhện.
    • Mắc vào, vướng vào, còn lưu lại: Chỉ trạng thái bị vướng mắc, dính líu hoặc còn sót lại một cách lưu luyến, thường với cảm xúc, tình cảm hoặc vật thể nhỏ.
    • Rơi vãi, làm rơi rớt: Chỉ hành động làm rơi rớt, để rơi những thứ nhỏ, lẻ tẻ ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông ấy được triều đình phong tước Vương.
    • Trong lịch sử, chế độ "vươnghầu" một hệ thống tước vị quan trọng.
  • Động từ (nghĩa nhả ):

    • Con tằm chín vàng đang vương để kết kén.
    • Nhìn mạng nhện vương đầy trên góc tường.
  • Động từ (nghĩa mắc vào, còn lưu lại):

    • Sau bao năm, nỗi buồn xưa vẫn còn vương vấn trong lòng.
    • Ánh mắt ấy còn vương một chút lo âu.
    • Anh ta vương nợ từ một vụ kinh doanh thất bại.
  • Động từ (nghĩa rơi vãi):

    • Bát cơm đầy, làm vương vài hạt gạo xuống đất.
    • Đừng để cát vương ra sàn nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vương vấn": Chỉ sự lưu luyến, quyến luyến không dứt, thường về tình cảm hoặc ký ức.

    • Mối tình đầu để lại trong anh nhiều kỷ niệm vương vấn.
  • "Vương vít": Chỉ sự vướng víu, mắc míu vào nhau (thường dùng cho vật thể).

    • Sợi chỉ vương vít vào nhau, gỡ mãi không ra.
Biến thể từ liên quan
  • Vương giả (danh từ): Chỉ người tước vị vương, thuộc tầng lớp quý tộc cao cấp.
  • Vương quốc (danh từ): Đất nước do một vị vua hoặc nữ vương cai trị.
  • Vương triều (danh từ): Triều đại của một ông vua.
  • Vương quyền (danh từ): Quyền lực của đức vua.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa mắc vào): Vướng, mắc, dính, lưu lại, ám ảnh.
  • Động từ (nghĩa rơi vãi): Rơi vãi, rớt, làm đổ.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • "Vương ": Thành ngữ gốc Hán Việt, nghĩa đen chỉ sợivương vấn, thường dùng trong văn chương để von về mối tình duyên, sự lưu luyến.
    • Câu thơ "dẫu lìa ngó ý còn vương lòng" nói về tình cảm chưa dễ dứt bỏ.
  • "Vương nợ": Mắc nợ, nợ.
  • "Vương mối sầu": Mang trong lòng nỗi buồn, nỗi sầu muộn.
vương

Một hạt gạo vương ra ngoài bao.

  1. 1 dt Tước cao nhất sau vua trong chế độ phong kiến: Lúc đó ông ta được phong tước quận vương.
  2. 2 đgt 1. Nói tằm nhện nhả ra để kết thành kén, thành mạng: Con tằm đến thác hãy còn vương (K); Buồn trông con nhện vương , nhện ơi, nhện hỡi, mày chờ đợi ai (cd). 2. Mắc vào: Tiếc thay chút nghĩa càng, dẫu lìa ngó ý còn vương tơ lòng (K). mang má phấn nên vương tơ đào (BCKN); Vương nợ; Vương mối sầu.
  3. 3 đgt Rơi vãi: Gạo vương ra đất.