vụt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Đánh, quất mạnh bằng một vật dài, mảnh và dẻo như roi, gậy: Hành động dùng lực để đánh nhanh và mạnh, thường tạo ra tiếng "vút" hoặc "vụt".
- Đập, đánh mạnh và nhanh vào một vật thể: Hành động dùng dụng cụ (như vợt) đánh vào một vật (như quả cầu) với lực mạnh và tốc độ cao.
Trạng từ:
- Rất nhanh, thoáng qua: Diễn tả một hành động, chuyển động xảy ra với tốc độ cao, đột ngột và trong thời gian ngắn.
- Đột ngột, bất thình lình: Diễn tả một hành động xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Người huấn luyện viên vụt roi xuống đất để ra hiệu. (The trainer whipped the crop down to the ground to signal.)
- Cầu thủ vụt một cú thật mạnh, đưa quả bóng vào lưới. (The player struck a very powerful shot, sending the ball into the net.)
Trạng từ:
- Con mèo vụt chạy qua đường khi nghe thấy tiếng động. (The cat dashed across the street when it heard the noise.)
- Cô ấy vụt đứng dậy khi nghe tin. (She suddenly stood up upon hearing the news.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vụt đi": trôi qua, biến mất một cách rất nhanh.
- Thời gian vụt đi thật nhanh, mới đó mà đã hết năm. (Time flies by so fast; it feels like just yesterday yet the year is already over.)
"vụt sáng": bừng sáng lên một cách đột ngột.
- Một ý tưởng vụt sáng trong đầu anh ấy. (A brilliant idea suddenly flashed in his mind.)
Biến thể và từ gần giống
Vùn vụt (trạng từ, láy): rất nhanh, nhanh hơn nữa (mức độ mạnh hơn "vụt").
- Chiếc xe máy phóng vùn vụt trên đường. (The motorcycle sped away very fast on the road.)
Vụt vờn (động từ, láy): di chuyển nhanh và liên tục qua lại, thường dùng cho ánh sáng, bóng.
- Bóng cây vụt vờn trên tường. (The tree's shadow flickered rapidly on the wall.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: quất, đánh, phang, nện.
- Trạng từ: nhanh, thoắt, vèo, phóng, bất thình lình, đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Vụt tắt: tắt một cách đột ngột (thường dùng cho ánh sáng, lửa).
- Ngọn nến vụt tắt trước cơn gió. (The candle was suddenly extinguished by the wind.)
Vụt mất: biến mất một cách nhanh chóng.
- Con chim vụt mất sau tán lá. (The bird disappeared swiftly behind the foliage.)
Thành ngữ liên quan
Như chớp, như vụt: diễn tả sự nhanh chóng, chớp nhoáng.
- Anh ta lao vào giải quyết công việc như chớp, như vụt. (He dove into solving the work with lightning speed.)
Vụt sáng vụt tắt: chỉ sự việc, hiện tượng xuất hiện và biến mất một cách bất chợt, không ổn định.
- Hy vọng trong lòng cô ấy cứ vụt sáng rồi lại vụt tắt. (The hope in her heart kept flickering on and off.)
- 1 đgt 1. Đánh bằng roi; bằng gậy: Ông bố vụt cho đứa con mấy roi. 2. Đập mạnh: Vụt quả cầu lông.
- 2 trgt Rất nhanh: Chạy vụt về nhà; Xe phóng vụt qua.