vụt

Học thuật
Thân thiện
vụt

Ông bố vụt cho đứa con mấy roi.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đánh, quất mạnh bằng một vật dài, mảnh dẻo như roi, gậy: Hành động dùng lực để đánh nhanh mạnh, thường tạo ra tiếng "vút" hoặc "vụt".
    • Đập, đánh mạnh nhanh vào một vật thể: Hành động dùng dụng cụ (như vợt) đánh vào một vật (như quả cầu) với lực mạnh tốc độ cao.
  2. Trạng từ:

    • Rất nhanh, thoáng qua: Diễn tả một hành động, chuyển động xảy ra với tốc độ cao, đột ngột trong thời gian ngắn.
    • Đột ngột, bất thình lình: Diễn tả một hành động xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Người huấn luyện viên vụt roi xuống đất để ra hiệu. (The trainer whipped the crop down to the ground to signal.)
    • Cầu thủ vụt một thật mạnh, đưa quả bóng vào lưới. (The player struck a very powerful shot, sending the ball into the net.)
  • Trạng từ:

    • Con mèo vụt chạy qua đường khi nghe thấy tiếng động. (The cat dashed across the street when it heard the noise.)
    • ấy vụt đứng dậy khi nghe tin. (She suddenly stood up upon hearing the news.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vụt đi": trôi qua, biến mất một cách rất nhanh.

    • Thời gian vụt đi thật nhanh, mới đó đã hết năm. (Time flies by so fast; it feels like just yesterday yet the year is already over.)
  • "vụt sáng": bừng sáng lên một cách đột ngột.

    • Một ý tưởng vụt sáng trong đầu anh ấy. (A brilliant idea suddenly flashed in his mind.)
Biến thể từ gần giống
  • Vùn vụt (trạng từ, láy): rất nhanh, nhanh hơn nữa (mức độ mạnh hơn "vụt").

    • Chiếc xe máy phóng vùn vụt trên đường. (The motorcycle sped away very fast on the road.)
  • Vụt vờn (động từ, láy): di chuyển nhanh liên tục qua lại, thường dùng cho ánh sáng, bóng.

    • Bóng cây vụt vờn trên tường. (The tree's shadow flickered rapidly on the wall.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: quất, đánh, phang, nện.
  • Trạng từ: nhanh, thoắt, vèo, phóng, bất thình lình, đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vụt tắt: tắt một cách đột ngột (thường dùng cho ánh sáng, lửa).

    • Ngọn nến vụt tắt trước cơn gió. (The candle was suddenly extinguished by the wind.)
  • Vụt mất: biến mất một cách nhanh chóng.

    • Con chim vụt mất sau tán . (The bird disappeared swiftly behind the foliage.)
Thành ngữ liên quan
  • Như chớp, như vụt: diễn tả sự nhanh chóng, chớp nhoáng.

    • Anh ta lao vào giải quyết công việc như chớp, như vụt. (He dove into solving the work with lightning speed.)
  • Vụt sáng vụt tắt: chỉ sự việc, hiện tượng xuất hiện biến mất một cách bất chợt, không ổn định.

    • Hy vọng trong lòng ấy cứ vụt sáng rồi lại vụt tắt. (The hope in her heart kept flickering on and off.)
vụt

Ông bố vụt cho đứa con mấy roi.

  1. 1 đgt 1. Đánh bằng roi; bằng gậy: Ông bố vụt cho đứa con mấy roi. 2. Đập mạnh: Vụt quả cầu lông.
  2. 2 trgt Rất nhanh: Chạy vụt về nhà; Xe phóng vụt qua.