vừa lòng

  1. satisfait; content
    • làm vừa lòng
      satisfaire; contenter; donner satisfaction à
    • Làm vừa lòng cha mẹ
      contenter ses parents
    • Làm vừa lòng thầy giáo
      donner satisfaction à son maître

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vừa lòng"

vừa lòng
Khách hàng vừa lòng khi nhận được sản phẩm đúng như mong đợi.