vacciné

Học thuật
Thân thiện
vacciné

Un enfant vacciné reçoit un pansement coloré sur le bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Được chủng đậu, được tiêm chủng: Dùng để mô tả một người hoặc động vật đã được tiêm vắc-xin để phòng ngừa một bệnh cụ thể.
    • Được bảo vệ, được miễn dịch (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh không phải y học, có thể dùng để chỉ việc được bảo vệ khỏi một ảnh hưởng tiêu cực nào đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Y học) Người đã được chủng đậu: Chỉ một cá nhân (nam) đã được tiêm vắc-xin.
    • Lưu ý: Dạng giống cáivaccinée.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La population doit être vaccinée contre la grippe. (Dân số cần được tiêm chủng ngừa cúm.)
    • Il est vacciné, il ne risque pas d'attraper la maladie. (Anh ấy đã được tiêm chủng, anh ấy không nguy mắc bệnh.)
    • Après ce stage, je me sens vacciné contre le stress. (Sau khóa đào tạo này, tôi cảm thấy mình đã được "miễn dịch" với căng thẳng.)
  • Danh từ:

    • C'est un vacciné contre la fièvre jaune. (Đómột người đã được tiêm chủng ngừa sốt vàng da.)
    • Les vaccinés peuvent voyager plus librement. (Những người đã tiêm chủng có thể đi lại tự do hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien vacciné" (thành ngữ): Có nghĩa bóngcứng cỏi, khó bị tổn thương hoặc lừa gạt, đãkinh nghiệm chống chọi.
    • Après vingt ans dans ce métier, il est bien vacciné ! (Sau hai mươi năm trong nghề này, anh ta đã "tiêm chủng" đầy đủ rồi! / anh ta rất cứng cỏi rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Vacciner (động từ): Tiêm chủng, chủng đậu.

    • Il faut vacciner les enfants. (Cần phải tiêm chủng cho trẻ em.)
  • Vaccination (danh từ giống cái): Sự tiêm chủng, việc chủng ngừa.

    • La vaccination est obligatoire pour certains pays. (Việc tiêm chủngbắt buộc đối với một số quốc gia.)
  • Vaccin (danh từ giống đực): Vắc-xin.

    • Ils ont développé un nouveau vaccin. (Họ đã phát triển một loại vắc-xin mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunisé (tính từ): Được miễn dịch.
  • Protégé (tính từ): Được bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une santé de fer / être vacciné avec une aiguille de phono" (thành ngữ hài hước, ): sức khỏe rất tốt, hiếm khi bị ốm. (Nghĩa đen: được tiêm chủng bằng kim máy hát.)
    • Il ne tombe jamais malade, il doit être vacciné avec une aiguille de phono ! (Anh ta chẳng bao giờ ốm, chắc anh ta được "tiêm chủng" bằng kim máy hát quá!)
vacciné

Un enfant vacciné reçoit un pansement coloré sur le bras.

tính từ
  1. (y học) được chủng đậu
danh từ giống đực
  1. (y học) người đã được chủng đậu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vacciné"