vaccin

danh từ giống đực
  1. vacxin
    • Vaccin anticholérique
      vacxin tả
  2. (nghĩa bóng) phương sách để phòng tránh, cái để phòng ngừa
    • C'est un bon vaccin contre la vanité
      đómột phương sách hay để phòng tránh tính khoe khoang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vaccin
Un médecin administre un vaccin à un enfant dans un cabinet médical.