vacciné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Được chủng đậu, được tiêm chủng: Dùng để mô tả một người hoặc động vật đã được tiêm vắc-xin để phòng ngừa một bệnh cụ thể.
- Được bảo vệ, được miễn dịch (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh không phải y học, có thể dùng để chỉ việc được bảo vệ khỏi một ảnh hưởng tiêu cực nào đó.
Danh từ giống đực:
- (Y học) Người đã được chủng đậu: Chỉ một cá nhân (nam) đã được tiêm vắc-xin.
- Lưu ý: Dạng giống cái là vaccinée.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La population doit être vaccinée contre la grippe. (Dân số cần được tiêm chủng ngừa cúm.)
- Il est vacciné, il ne risque pas d'attraper la maladie. (Anh ấy đã được tiêm chủng, anh ấy không có nguy cơ mắc bệnh.)
- Après ce stage, je me sens vacciné contre le stress. (Sau khóa đào tạo này, tôi cảm thấy mình đã được "miễn dịch" với căng thẳng.)
Danh từ:
- C'est un vacciné contre la fièvre jaune. (Đó là một người đã được tiêm chủng ngừa sốt vàng da.)
- Les vaccinés peuvent voyager plus librement. (Những người đã tiêm chủng có thể đi lại tự do hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bien vacciné" (thành ngữ): Có nghĩa bóng là cứng cỏi, khó bị tổn thương hoặc lừa gạt, đã có kinh nghiệm chống chọi.
- Après vingt ans dans ce métier, il est bien vacciné ! (Sau hai mươi năm trong nghề này, anh ta đã "tiêm chủng" đầy đủ rồi! / anh ta rất cứng cỏi rồi!)
Biến thể và từ gần giống
Vacciner (động từ): Tiêm chủng, chủng đậu.
- Il faut vacciner les enfants. (Cần phải tiêm chủng cho trẻ em.)
Vaccination (danh từ giống cái): Sự tiêm chủng, việc chủng ngừa.
- La vaccination est obligatoire pour certains pays. (Việc tiêm chủng là bắt buộc đối với một số quốc gia.)
Vaccin (danh từ giống đực): Vắc-xin.
- Ils ont développé un nouveau vaccin. (Họ đã phát triển một loại vắc-xin mới.)
Từ đồng nghĩa
- Immunisé (tính từ): Được miễn dịch.
- Protégé (tính từ): Được bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir une santé de fer / être vacciné avec une aiguille de phono" (thành ngữ hài hước, cũ): Có sức khỏe rất tốt, hiếm khi bị ốm. (Nghĩa đen: được tiêm chủng bằng kim máy hát.)
- Il ne tombe jamais malade, il doit être vacciné avec une aiguille de phono ! (Anh ta chẳng bao giờ ốm, chắc anh ta được "tiêm chủng" bằng kim máy hát quá!)
tính từ
- (y học) được chủng đậu
danh từ giống đực
- (y học) người đã được chủng đậu