vachement

Học thuật
Thân thiện
vachement

Elle aime vachement son nouveau chapeau.

Định nghĩa
  1. Phó từ (thân mật):

    • Rất, lắm, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ hoặc trạng từ khác, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh.
    • Tuyệt, ghê: Dùng để diễn tả sự đánh giá tích cực một cách mạnh mẽ suồng sã.
  2. Phó từ (từ , nghĩa ):

    • Ác quá, tệ quá, một cách tồi tệ: Diễn tả một hành động hoặc sự việc mang tính chất xấu, khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (thân mật - nghĩa tích cực):

    • Ce film est vachement bien ! (Bộ phim này hay tuyệt!)
    • Il fait vachement froid aujourd'hui. (Hôm nay trời lạnh ghê.)
    • Elle a vachement progressé en français. ( ấy tiến bộ tiếng Pháp rất nhiều.)
  • Phó từ (nghĩa - tiêu cực):

    • Il a été traité vachement par son patron. (Anh ta bị ông chủ đối xử tệ quá.)
    • C'est vachement injuste ! (Thật là ác quá/ bất công quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vachement"một từ lóng () rất phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Pháp, đặc biệt trong giới trẻ. mang sắc thái thân mật, suồng sã không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
  • Từ này có thể được dùng để thay thế cho các trạng từ trang trọng hơn như "très" (rất), "extrêmement" (cực kỳ) hoặc "incroyablement" (đáng kinh ngạc) trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Vache (danh từ): Con . Từ gốc của "vachement", ban đầu có nghĩa là "một cách độc ác" (như con ?).
  • Super (phó từ, thân mật): Cực kỳ, siêu. (Ngon siêu!)
  • Hyper (phó từ, thân mật): Cực kỳ. (Anh ấy vui cực kỳ.)
  • Méga (phó từ, thân mật): Cực kỳ. (Điều đó quan trọng cực kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Très (phó từ): Rất. (Trang trọng/trung lập hơn).
  • Extrêmement (phó từ): Vô cùng, cực kỳ.
  • Terriblement (phó từ): Khủng khiếp, ghê gớm (có thể dùng theo nghĩa tích cực trong khẩu ngữ).
  • Incroyablement (phó từ): Đáng kinh ngạc.
  • Sacrément (phó từ, thân mật): Rất, lắm. (Hắn ta mạnh ghê!)
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Chỉ sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng (với bạn bè, gia đình).
  • Sắc thái: Mặc dù hiện nay chủ yếu mang nghĩa tích cực để nhấn mạnh, nhưng nguồn gốc của từ liên quan đến sự "độc ác". Cần chú ý ngữ điệu ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Mức độ: Thể hiện mức độ nhấn mạnh cao hơn nhiều so với "très".
vachement

Elle aime vachement son nouveau chapeau.

phó từ
  1. (thân mật) lắm, tuyệt, rất
    • Elle est vachement bien
      chị ta đẹp tuyệt
  2. (từ , nghĩa ) ác quá, tệ quá
    • Il a été congédié vachement
      anh ta bị đuổi ác quá

Từ gần giống