vachement

phó từ
  1. (thân mật) lắm, tuyệt, rất
    • Elle est vachement bien
      chị ta đẹp tuyệt
  2. (từ , nghĩa ) ác quá, tệ quá
    • Il a été congédié vachement
      anh ta bị đuổi ác quá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vachement
Elle aime vachement son nouveau chapeau.