vacillant

Học thuật
Thân thiện
vacillant

Il tient une bougie vacillante dans le couloir sombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lắc lư, lảo đảo, chệnh choạng: Dùng để mô tả một vật thể hoặc người không vững vàng, di chuyển không ổn định, có thể ngã.
    • Chập chờn: Dùng để mô tả ánh sáng hoặc ngọn lửa không ổn định, lúc sáng lúc tối, lúc mạnh lúc yếu.
    • Dao động, do dự: Dùng để mô tả tinh thần, suy nghĩ hoặc quyết định không kiên định, thay đổi thiếu chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Vật thể lảo đảo:

    • Le vieil homme a une démarche vacillante. (Ông lão dáng đi lảo đảo.)
    • La bougie produit une lumière vacillante. (Cây nến tạo ra ánh sáng chập chờn.)
  • Tinh thần dao động:

    • Face à ce choix difficile, son esprit est resté vacillant. (Trước sự lựa chọn khó khăn này, đầu óc anh ta vẫn dao động.)
    • Une volonté vacillante ne permet pas d'atteindre ses objectifs. (Một ý chí do dự không cho phép đạt được mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương: "Vacillant" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả niềm tin, hy vọng hoặcức đang suy yếu hoặc không chắc chắn.

    • Un espoir vacillant au fond de son cœur. (Một niềm hy vọng chập chờn trong sâu thẳm trái tim ấy.)
  • Trong phân tích tâm: Có thể dùng để mô tả trạng thái tinh thần không ổn định của một người.

    • Un état mental vacillant après le choc. (Một trạng thái tinh thần dao động sau sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaciller (động từ): Lắc lư, chập chờn, dao động.

    • La flamme vacille dans le vent. (Ngọn lửa chập chờn trong gió.)
    • Il vacille avant de prendre une décision. (Anh ấy dao động trước khi đưa ra quyết định.)
  • Vacillation (danh từ): Sự lắc lư, sự chập chờn, sự do dự.

    • La vacillation de la lumière créait une atmosphère mystérieuse. (Sự chập chờn của ánh sáng tạo ra một bầu không khí huyền bí.)
Từ đồng nghĩa
  • Chancelant: Lảo đảo, xiêu vẹo (nhấn mạnh sự không vững về thể chất).
  • Hésitant: Do dự, ngập ngừng (nhấn mạnh sự không quyết đoán trong suy nghĩ hoặc hành động).
  • Incertain: Không chắc chắn, bấp bênh.
  • Tremblotant: Run run, lung lay (thường cho ánh sáng hoặc vật nhỏ).
Từ trái nghĩa
  • Ferme: Vững chắc, kiên quyết.
  • Stable: Ổn định, vững vàng.
  • Décidé: Đã quyết định, dứt khoát.
  • Immobile: Bất động, đứng yên.
Thành ngữ liên quan
  • Être vacillant sur ses jambes: Đứng không vững, chân đi lảo đảo.

    • Après la longue maladie, il était encore vacillant sur ses jambes. (Sau trận ốm dài, anh ấy vẫn còn đứng không vững.)
  • Une flamme vacillante: (Nghĩa đen) Ngọn lửa chập chờn; (Nghĩa bóng) Sự sống, hy vọng hoặc tình yêu mong manh, sắp tắt.

    • Sa passion n'était plus qu'une flamme vacillante. (Đam mê của anh ta chỉ cònmột ngọn lửa le lói.)
vacillant

Il tient une bougie vacillante dans le couloir sombre.

tính từ
  1. lắc lư, lảo đảo, chệnh choạng
    • Démarche vacillante
      dáng đi lảo đảo
    • Anthère vacillante
      (thực vật học) bao phấn lắc lư
  2. chập chờn
    • Flamme vacillante
      ngọn lửa chập chờn
  3. do dự, báo động
    • Esprit vacillante
      đầu ốc dao động