vacillant

tính từ
  1. lắc lư, lảo đảo, chệnh choạng
    • Démarche vacillante
      dáng đi lảo đảo
    • Anthère vacillante
      (thực vật học) bao phấn lắc lư
  2. chập chờn
    • Flamme vacillante
      ngọn lửa chập chờn
  3. do dự, báo động
    • Esprit vacillante
      đầu ốc dao động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

vacillant
Il tient une bougie vacillante dans le couloir sombre.