vacuolization
Định nghĩa
Danh từ: Sự hình thành không bào hoặc tình trạng chứa đầy không bào. "Vacuolization" chỉ quá trình hoặc trạng thái mà trong đó các tế bào hoặc mô sinh học phát triển các khoang nhỏ chứa đầy chất lỏng hoặc khí, gọi là không bào (vacuoles).
Ví dụ sử dụng
- (Sự hình thành không bào trong tế bào gan có thể là dấu hiệu của tổn thương do độc tố.)
- (Dưới kính hiển vi, tình trạng chứa đầy không bào đã được quan sát thấy trong tế bào chất của các tế bào bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cytoplasmic vacuolization": sự hình thành không bào trong tế bào chất, thường liên quan đến stress tế bào hoặc bệnh lý.
- Cytoplasmic vacuolization is a common feature in cells undergoing apoptosis. (Sự hình thành không bào trong tế bào chất là một đặc điểm phổ biến ở các tế bào đang trải qua quá trình chết theo chương trình.)
"Vacuolization of the endoplasmic reticulum": sự hình thành không bào trong lưới nội chất, một hiện tượng hiếm gặp trong một số bệnh thoái hóa thần kinh.
- Vacuolization of the endoplasmic reticulum has been linked to certain neurodegenerative disorders. (Sự hình thành không bào trong lưới nội chất có liên quan đến một số rối loạn thoái hóa thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacuole (n): không bào, một khoang nhỏ trong tế bào.
- The vacuole stores water and nutrients in plant cells. (Không bào dự trữ nước và chất dinh dưỡng trong tế bào thực vật.)
- Vacuolar (adj): thuộc về không bào.
- Vacuolar degeneration is a pathological condition. (Thoái hóa không bào là một tình trạng bệnh lý.)
Từ đồng nghĩa
- Vacuolation (n): sự hình thành không bào (thường được dùng thay thế cho "vacuolization").
- Vacuolation of neurons is observed in some viral infections. (Sự hình thành không bào trong tế bào thần kinh được quan sát thấy trong một số bệnh nhiễm virus.)
Các cụm từ liên quan
- Vacuolization process: quá trình hình thành không bào.
- The vacuolization process is reversible under certain conditions. (Quá trình hình thành không bào có thể đảo ngược trong một số điều kiện nhất định.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "vacuolization" do đây là thuật ngữ chuyên ngành khoa học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống