vacuously

vacuously

She stared vacuously out the window during the lecture.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách trống rỗng, vô nghĩa: "vacuously" mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách thiếu suy nghĩ, không nội dung hoặc ý nghĩa thực sự.
    • Một cách ngây ngô, đần độn: Trong một số ngữ cảnh, từ này chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu nhận thức về điều đó.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn chằm chằm một cách trống rỗng vào tivi, không thực sự xem cả.)
  • (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách vô nghĩa, không bất kỳ suy nghĩ thực sự nào.)
  • (Chính trị gia đó mỉm cười một cách ngây ngô suốt buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smile vacuously": cười một cáchhồn, không cảm xúc thực.
    • The model smiled vacuously for the camera. (Người mẫu cười một cáchhồn trước ống kính.)
  • "to stare vacuously": nhìn chằm chằm không tập trung.
    • He sat on the bench, staring vacuously into the distance. (Anh ấy ngồi trên ghế dài, nhìn chằm chằm một cách trống rỗng vào khoảng không.)
  • "to speak vacuously": nói một cách vô nghĩa, không nội dung.
    • The lecturer spoke vacuously for an hour, offering no new insights. (Giảng viên nói một cách vô nghĩa trong một giờ, không đưa ra bất kỳ hiểu biết mới nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuous (tính từ): trống rỗng, vô nghĩa.
    • His vacuous expression showed he was not paying attention. (Biểu cảm trống rỗng của anh ấy cho thấy anh ấy không chú ý.)
  • Vacuity (danh từ): sự trống rỗng, sự vô nghĩa.
    • The vacuity of his argument was obvious to everyone. (Sự vô nghĩa của lập luận anh ta rõ ràng với tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Mindlessly: một cáchtâm, không suy nghĩ.
  • Blankly: một cách trống rỗng, vô hồn.
  • Empty-headedly: một cách đầu óc trống rỗng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vacuously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "stare", "smile", "speak" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "vacuously". Tuy nhiên, có thể liên tưởng đến thành ngữ "to have a blank look" (có vẻ mặt trống rỗng), diễn tả trạng thái tương tự.