vacuum-tube
/'vækjuəm'tju:b/ Cách viết khác : (vacuum-valve) /'vækjuəm'vælv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật, Điện tử):
- Đèn chân không: Một thiết bị điện tử chứa các điện cực trong một vỏ thủy tinh hoặc kim loại đã được hút hết không khí (chân không). Nó kiểm soát dòng điện tử giữa các điện cực và từng là thành phần cơ bản trong các thiết bị như radio, tivi và máy tính đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old radio uses a vacuum-tube to amplify the signal. (Chiếc radio cũ sử dụng một đèn chân không để khuếch đại tín hiệu.)
- Before transistors were invented, computers relied on thousands of vacuum-tubes. (Trước khi bóng bán dẫn được phát minh, máy tính phụ thuộc vào hàng nghìn đèn chân không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vacuum-tube amplifier": bộ khuếch đại dùng đèn chân không.
- Some audiophiles prefer the warm sound of a vacuum-tube amplifier. (Một số người đam mê âm thanh thích âm thanh ấm áp của bộ khuếch đại dùng đèn chân không.)
"vacuum-tube technology": công nghệ đèn chân không.
- Vacuum-tube technology was revolutionary in the early 20th century. (Công nghệ đèn chân không đã mang tính cách mạng vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
Vacuum valve (danh từ): van chân không, một cách gọi khác của "vacuum-tube".
- This circuit requires a specific type of vacuum valve. (Mạch điện này yêu cầu một loại van chân không cụ thể.)
Thermionic valve (danh từ): van nhiệt điện tử, thuật ngữ kỹ thuật khác cho đèn chân không.
- Tube (danh từ, thông tục): cách gọi tắt thông thường cho "vacuum-tube".
- This guitar amplifier is full of tubes. (Bộ khuếch đại guitar này chứa đầy đèn.)
Từ đồng nghĩa
- Electron tube: ống điện tử.
- Valve: van (cách gọi phổ biến ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
danh từ
- (rađiô) đèn chân không