bơm

noun
  1. Pump
    • bơm xe đạp
      a bicycle pump
    • bơm chữa cháy
      a fire-extinguisher
    • bơm chân không
      a vacuum pump
verb
  1. To pump, to inflate, to blow up
    • máy bơm nước
      a machine for pumping water, a mechanical water-pump
    • bơm thuốc trừ sâu
      to spray insecticide
    • quả bóng bơm rất căng
      a well-inflated balloon
    • bơm xe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bơm
Một người đàn ông dùng chiếc bơm để bơm bánh xe đạp.