valaque

Học thuật
Thân thiện
valaque

Un valaque portait un manteau traditionnel en laine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) xứ Valachie: Từ này dùng để chỉ những liên quan đến Valachie, một vùng lịch sửmiền nam Romania.
    • (Thuộc) người Valachie: Chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc của người Valachie, một nhóm dân tộc chínhkhu vực này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La population valaque a une riche tradition pastorale. (Dân cư Valachie có một truyền thống chăn nuôi gia súc phong phú.)
    • Il étudie l'histoire valaque du Moyen Âge. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử Valachie thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa ("un Valaque", "une Valaque"): Chỉ một người (nam/nữ) đến từ vùng Valachie.
    • Au XVe siècle, un Valaque célèbre a résisté à l'Empire ottoman. (Vào thế kỷ XV, một người Valachie nổi tiếng đã kháng cự lại Đế chế Ottoman.)
Biến thể từ gần giống
  • Valachie (danh từ riêng): Tên của vùng lịch sửmiền nam Romania.
  • Roumain/Roumaine (tính từ): (Thuộc) Romania, rộng hơn so với "valaque" chỉ một vùng cụ thể.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "valaque" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc dân tộc học để nói về vùng Valachie trước khi hình thành nhà nước Romania hiện đại.
  • Trong tiếng Việt, thường dịch là "(thuộc) xứ Valachie" hoặc "(thuộc) người Valachie". Cần phân biệt với "Roumain" (thuộc Romania nói chung).
valaque

Un valaque portait un manteau traditionnel en laine.

tính từ
  1. (sử học) (thuộc) xứ Va-la-si (ở Ru-ma-ni)

Từ gần giống