vêlage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đẻ (của bò cái): Hành động sinh con của một con bò cái.
- (Địa lý, địa chất) Sự rã thành núi băng trôi: Quá trình một khối băng lớn tách ra từ sông băng hoặc thềm băng và trôi ra biển, trở thành một núi băng trôi.
Ví dụ sử dụng
Trong lĩnh vực chăn nuôi:
- Le vêlage de la vache a eu lieu cette nuit. (Sự đẻ của con bò cái đã diễn ra đêm qua.)
- La période de vêlage est cruciale pour les éleveurs. (Giai đoạn bò đẻ là rất quan trọng đối với người chăn nuôi.)
Trong lĩnh vực địa lý/địa chất:
- Le vêlage des glaciers est un phénomène spectaculaire. (Sự rã băng từ các sông băng là một hiện tượng ngoạn mục.)
- Le vêlage d'un immense iceberg a été observé en Antarctique. (Sự tách ra của một núi băng trôi khổng lồ đã được quan sát thấy ở Nam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Période de vêlage": Giai đoạn/mùa bò đẻ.
- Les agriculteurs sont très occupés pendant la période de vêlage. (Những người nông dân rất bận rộn trong mùa bò đẻ.)
"Falaise de vêlage": Vách băng (nơi xảy ra hiện tượng băng rã).
- La falaise de vêlage du glacier est impressionnante. (Vách băng của sông băng thật ấn tượng.)
Biến thể và từ liên quan
Vêler (động từ): Đẻ (bò cái); Tách ra thành núi băng trôi (băng).
- La vache va vêler bientôt. (Con bò cái sắp đẻ.)
- La plateforme glaciaire continue de vêler. (Thềm băng tiếp tục rã ra thành núi băng trôi.)
Veau (danh từ): Bê, bò con.
- La vache et son veau. (Con bò cái và bê con của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'accouchement animal:
- Mise bas: Sự đẻ (dùng cho nhiều loài động vật có vú).
- Pour le phénomène glaciaire:
- Détachement (d'un iceberg): Sự tách rời (của một núi băng trôi).
danh từ giống đực
- sự đẻ (bò cái)
- (địa lý, địa chất) sự rã thành núi băng trôi