volage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay đổi dạ, hay thay đổi, không chung thủy: Dùng để miêu tả một người, đặc biệt trong tình cảm, có tính khí thất thường, dễ thay lòng đổi dạ, không kiên định.
- Tròng trành, chòng chành (hàng hải): Dùng để miêu tả một con tàu không ổn định, dễ bị nghiêng hoặc lắc lư.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a la réputation d'être un homme volage. (Anh ta có tiếng là một người đàn ông hay đổi dạ.)
- Son cœur volage ne lui a apporté que des déceptions. (Trái tim hay thay đổi của cô ấy chỉ mang lại cho cô toàn nỗi thất vọng.)
- Le navire, trop chargé, était volage. (Con tàu, vì bị chất quá nặng, đã trở nên tròng trành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Humeur volage": Tính khí thất thường, hay thay đổi.
- Il est difficile de prévoir ses réactions à cause de son humeur volage. (Thật khó để đoán trước phản ứng của anh ta vì tính khí thất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Volage cũng có thể được dùng như một danh từ (giống đực/giống cái) để chỉ "người hay đổi dạ".
- C'est une volage. (Cô ta là một người đàn bà hay đổi dạ.)
Từ đồng nghĩa
- Inconstant: không kiên định, hay thay đổi.
- Léger: nhẹ dạ, thiếu nghiêm túc (trong tình cảm).
- Infidèle: không chung thủy.
Từ trái nghĩa
- Fidèle: chung thủy, trung thành.
- Constant: kiên định, bền lòng.
- Stable: ổn định, vững vàng.
tính từ
- hay đổi dạ, hay thay đổi
- Femme volagengười đàn bà hay đổi dạ
- Humeur volagetính khí hay thay đổi
- navire volage(hàng hải) tàu tròng trành
danh từ
- người hay đổi dạ