volage

tính từ
  1. hay đổi dạ, hay thay đổi
    • Femme volage
      người đàn bà hay đổi dạ
    • Humeur volage
      tính khí hay thay đổi
    • navire volage
      (hàng hải) tàu tròng trành
danh từ
  1. người hay đổi dạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "volage"

volage
Une femme volage change souvent d'avis sur la couleur de sa robe.