valiant

/'væljənt/
tính từ
  1. dũng cảm, can đảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "valiant"

Từ có nhắc đến "valiant"

valiant
A valiant knight defends the castle gate from a dragon.