volant

/'voulənt/
tính từ
  1. (động vật học) bay, có thể bay
  2. (thơ ca) nhanh nhẹn, nhanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

volant
A bird is depicted in volant on the coat of arms.