valleuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thung vách đá: Một thung lũng nhỏ, hẹp và sâu, thường có sườn dốc đứng, được hình thành do sự xói mòn của nước chảy trên các cao nguyên đá phấn, đặc biệt phổ biến dọc theo bờ biển vùng Normandie và Picardie của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La randonnée nous a menés au fond d'une valleuse escarpée. (Chuyến đi bộ đường dài đã dẫn chúng tôi xuống đáy một thung vách đá dốc đứng.)
- Les valleuses sont des paysages typiques de la Côte d'Albâtre. (Các thung vách đá là cảnh quan đặc trưng của Bờ Biển Albâtre.)
- L'accès à la plage se fait par cette valleuse. (Lối xuống bãi biển được thực hiện qua thung vách đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Địa danh: Từ này thường được dùng trong tên gọi các địa điểm cụ thể dọc theo bờ biển.
- Nous avons visité la Valleuse d'Antifer. (Chúng tôi đã thăm Thung vách đá Antifer.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravine (n.f): Khe núi, hẻm núi (nói chung, có thể không ở ven biển).
- Combe (n.f): Thung lũng nhỏ, thường ở vùng đồi núi.
- Vallée (n.f): Thung lũng (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Gorge (n.f): Hẻm núi (nhấn mạnh đến độ sâu và hẹp).
- Creux (n.m): Chỗ trũng, lõm (nghĩa chung).
Lưu ý
- "Valleuse" là một thuật ngữ chuyên ngành địa lý/địa chất, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh mô tả địa hình đặc thù của một số vùng ở Pháp. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (địa lý, địa chất) thung vách đá