valleuse

Học thuật
Thân thiện
valleuse

Une valleuse découpe la falaise crayeuse en bord de mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thung vách đá: Một thung lũng nhỏ, hẹp sâu, thường sườn dốc đứng, được hình thành do sự xói mòn của nước chảy trên các cao nguyên đá phấn, đặc biệt phổ biến dọc theo bờ biển vùng Normandie Picardie của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La randonnée nous a menés au fond d'une valleuse escarpée. (Chuyến đi bộ đường dài đã dẫn chúng tôi xuống đáy một thung vách đá dốc đứng.)
    • Les valleuses sont des paysages typiques de la Côte d'Albâtre. (Các thung vách đácảnh quan đặc trưng của Bờ Biển Albâtre.)
    • L'accès à la plage se fait par cette valleuse. (Lối xuống bãi biển được thực hiện qua thung vách đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Địa danh: Từ này thường được dùng trong tên gọi các địa điểm cụ thể dọc theo bờ biển.
    • Nous avons visité la Valleuse d'Antifer. (Chúng tôi đã thăm Thung vách đá Antifer.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravine (n.f): Khe núi, hẻm núi (nói chung, có thể khôngven biển).
  • Combe (n.f): Thung lũng nhỏ, thườngvùng đồi núi.
  • Vallée (n.f): Thung lũng (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Gorge (n.f): Hẻm núi (nhấn mạnh đến độ sâu hẹp).
  • Creux (n.m): Chỗ trũng, lõm (nghĩa chung).
Lưu ý
  • "Valleuse"một thuật ngữ chuyên ngành địa lý/địa chất, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh mô tả địa hình đặc thù của một số vùngPháp. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
valleuse

Une valleuse découpe la falaise crayeuse en bord de mer.

danh từ giống cái
  1. (địa lý, địa chất) thung vách đá