vallonné

Học thuật
Thân thiện
vallonné

La route serpente à travers un paysage vallonné.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều đồi thấp, gợn sóng: Dùng để miêu tả một địa hình, vùng đất không bằng phẳng những ngọn đồi nhỏ, thung lũng nông, tạo thành những đường cong mềm mại, nhấp nhô. Địa hình này không dốc đứng hay hiểm trở như núi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La campagne est vallonnée et verte. (Vùng nông thôn địa hình đồi thấp xanh tươi.)
    • Nous avons fait une randonnée dans un paysage vallonné. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong một phong cảnh nhiều đồi thấp.)
    • C'est une région vallonnée, parfaite pour la culture de la vigne. (Đâymột vùng nhiều đồi thung lũng, hoàn hảo cho việc trồng nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terrain vallonnée": Địa hình đồi thấp, địa hình gợn sóng.

    • Le parcours de golf est installé sur un terrain vallonnée. (Sân golf được bố trí trên một địa hình đồi thấp.)
  • "Paysage vallonnée": Phong cảnh đồi núi nhấp nhô.

    • La route serpente à travers un paysage vallonnée. (Con đường uốn lượn xuyên qua một phong cảnh đồi núi nhấp nhô.)
Biến thể từ gần giống
  • Vallon (danh từ): Thung lũng nhỏ, lòng chảo nhỏ giữa các đồi.

    • Le village est caché dans un vallon. (Ngôi làng ẩn mình trong một thung lũng nhỏ.)
  • Colliné (tính từ): nhiều đồi. Từ này gần nghĩa với "vallonnée" nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào các ngọn đồi hơn là sự kết hợp giữa đồi thung lũng.

  • Accidenté (tính từ): Địa hình gồ ghề, lồi lõm. Nghĩa rộng hơn có thể chỉ địa hình phức tạp hơn "vallonnée".
Từ đồng nghĩa
  • Ondulé: Gợn sóng, nhấp nhô (thường dùng cho bề mặt nói chung).
  • Bossué: Lồi lõm, nhiều chỗ lồi lên (thường chỉ bề mặt không đều một cách cục bộ).
Từ trái nghĩa
  • Plat: Bằng phẳng, phẳng lì.
  • Uniforme: Đều đặn, đồng nhất (về địa hình).
vallonné

La route serpente à travers un paysage vallonné.

tính từ
  1. nhiều thung
    • Région vallonnée
      vùng nhiều thung

Từ gần giống

Từ chứa "vallonné"