vallon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thung lũng nhỏ, lòng chảo nhỏ: Một thung lũng có kích thước nhỏ, thường ngắn và hẹp, được tạo thành bởi sự xói mòn của nước. Nó là một dạng địa hình lõm xuống, nhỏ hơn một thung lũng (vallée) lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ruisseau serpente au fond du vallon. (Con suối uốn khúc dưới đáy thung lũng nhỏ.)
- Une petite maison est cachée dans un vallon boisé. (Một ngôi nhà nhỏ ẩn mình trong một thung lũng nhỏ có cây cối.)
- Nous nous sommes promenés dans le vallon tranquille. (Chúng tôi đã đi dạo trong thung lũng nhỏ yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vallon encaissé": thung lũng nhỏ sâu và dốc, bị vây quanh bởi các sườn dốc.
- La route traverse un vallon encaissé avant d'arriver au village. (Con đường băng qua một thung lũng nhỏ sâu trước khi đến làng.)
"Vallon verdoyant": thung lũng nhỏ xanh tươi, phủ đầy cỏ cây.
- Les moutons paissent dans le vallon verdoyant. (Những con cừu đang gặm cỏ trong thung lũng nhỏ xanh tươi.)
Biến thể và từ gần giống
Vallée (n.f): thung lũng (nói chung, thường lớn hơn và rộng hơn một vallon).
- La vallée du Rhône est très large. (Thung lũng sông Rhône rất rộng.)
Combe (n.f) / Val (n.m): các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa chỉ thung lũng nhỏ hoặc lòng chảo, thường được dùng trong văn học hoặc địa lý địa phương.
Từ đồng nghĩa
- Petite vallée: thung lũng nhỏ.
- Combe: lòng chảo, thung lũng nhỏ (thường dùng trong địa chất và địa lý vùng núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vallon")
danh từ giống đực
- (địa lý, địa chất) thung