ventaille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phần di động của mũ giáp che mặt: "Ventaille" là phần có thể mở ra, đóng lại hoặc tháo rời của mũ giáp thời Trung Cổ, dùng để che và bảo vệ mặt của người lính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chevalier baissa sa ventaille pour respirer. (Kỵ sĩ hạ phần che mặt của mũ giáp xuống để thở.)
- La ventaille de ce heaume est très ouvragée. (Phần che mặt của chiếc mũ giáp này được chạm trổ rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fermer/baisser la ventaille": Đóng/hạ phần che mặt của mũ giáp xuống.
- Avant la charge, les chevaliers fermèrent leurs ventailles. (Trước khi xung phong, các kỵ sĩ đã đóng phần che mặt của mũ giáp lại.)
"Ouvrir/relever la ventaille": Mở/nâng phần che mặt của mũ giáp lên.
- Il ouvrit sa ventaille pour être reconnu. (Anh ta mở phần che mặt ra để được nhận diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Ventail (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả khác của "ventaille", cùng nghĩa. Đây là từ được nhắc đến trong ngữ cảnh tham chiếu.
- Le ventail du casque était rouillé. (Phần che mặt của mũ bảo hiểm đã bị gỉ sét.)
Từ đồng nghĩa
- Visière (danh từ giống cái): Tấm che mặt (của mũ giáp hoặc mũ bảo hiểm hiện đại). Từ này thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
- Il releva la visière de son casque. (Anh ấy nâng tấm che mặt của mũ bảo hiểm lên.)